Sổ tiết kiệm, cổ tức, cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Tra nhanh 11 từ cốt lõi
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →Các từ tài chính không phải lúc nào cũng ghép từng chữ rồi dịch. Một ứng dụng có thể gọi khoản tiền là term deposit, nhưng gọi giấy xác nhận khoản tiền đó là passbook. Báo cáo Mỹ thường dùng common stock, trong khi báo cáo Anh có thể dùng ordinary shares cho cùng nhóm cổ phiếu phổ thông.
Bảng dưới đây gom 30 cụm thường gặp thành 4 nhóm. Điểm quan trọng là xác định từ đang chỉ giấy tờ, tài khoản, khoản tiền, loại tài sản hay một sự kiện thanh toán.
Nhóm 1: Sổ tiết kiệm và tài khoản tiết kiệm
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Sổ tiết kiệm | savings book, passbook | Sổ ghi nhận khoản tiết kiệm |
| Sổ tiết kiệm giấy | physical passbook | Cuốn sổ được cấp trực tiếp |
| Sổ tiết kiệm điện tử | electronic passbook, e-passbook | Bản điện tử hiển thị trên ứng dụng |
| Tài khoản tiết kiệm | savings account | Tài khoản dùng để giữ tiền tiết kiệm |
| Tiền tiết kiệm | savings | Khoản tiền đã để dành |
| Khoản tiền gửi | deposit | Tiền được gửi vào tổ chức nhận tiền gửi |
| Số dư tiết kiệm | savings balance | Số tiền đang được ghi nhận |
| Chủ sổ, người gửi tiền | account holder, depositor | Người đứng tên hoặc gửi tiền |
| Chứng chỉ tiền gửi | certificate of deposit, CD | Một sản phẩm tiền gửi có chứng nhận riêng |
Sổ tiết kiệm dùng ở đâu: Passbook thường chỉ cuốn sổ vật lý có các dòng giao dịch hoặc thông tin khoản gửi. Savings book vẫn hiểu được và xuất hiện trong một số bản dịch ngân hàng, nhưng passbook thường gọn và tự nhiên hơn khi nói về cuốn sổ.
Không thể luôn đổi sổ tiết kiệm thành savings account. Cuốn sổ là bằng chứng hoặc phương tiện ghi nhận. Tài khoản mới là nơi hệ thống ngân hàng hạch toán tiền. Một khách hàng có thể có 1 savings account nhưng không được cấp cuốn passbook nào vì toàn bộ thông tin nằm trên ứng dụng.
Cụm open a savings account nghĩa là mở tài khoản tiết kiệm. Cụm make a deposit hoặc place a deposit nghĩa là gửi một khoản tiền. Không dùng open a passbook trong mọi trường hợp, bởi thao tác thực tế có thể là mở tài khoản hoặc lập một khoản tiền gửi mới.
Certificate of deposit cũng không tự động đồng nghĩa với sổ tiết kiệm. Đây có thể là một sản phẩm riêng, có điều kiện chuyển nhượng, kỳ hạn và cách trả lãi khác. Khi đọc hợp đồng, cần xem tên sản phẩm chính thức thay vì chỉ nhìn chữ CD.
Nhóm 2: Tiền gửi có kỳ hạn và đáo hạn
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Tiền gửi có kỳ hạn | term deposit | Khoản gửi trong thời hạn xác định |
| Tiền gửi cố định | fixed deposit, fixed-term deposit | Cách gọi phổ biến tại nhiều nước châu Á |
| Tiền gửi theo thời gian | time deposit | Cách gọi thường gặp trong tài liệu Mỹ |
| Tiền gửi không kỳ hạn | demand deposit, non-term deposit | Có thể rút theo yêu cầu, tùy điều kiện |
| Kỳ hạn gửi | deposit term, tenor | Khoảng thời gian của khoản gửi |
| Tự động tái tục | automatic renewal, auto-renewal | Mở kỳ hạn mới khi kỳ cũ kết thúc |
Tiền gửi có kỳ hạn dùng ở đâu: Term deposit là cách gọi rộng, phù hợp với ứng dụng, hợp đồng và báo cáo. Fixed deposit thường thấy trên ứng dụng ngân hàng tại châu Á. Time deposit thường xuất hiện trong tài liệu kế toán hoặc ngân hàng theo lối Mỹ.
Tiền gửi không kỳ hạn dùng ở đâu: Demand deposit dùng trong báo cáo ngân hàng và tài liệu chuyên môn. Chữ demand ở đây nghĩa là người gửi có quyền yêu cầu chi trả theo điều kiện tài khoản, không phải tiền gửi phục vụ một nhu cầu cụ thể. Non-term deposit là cách dịch trực tiếp hơn và cũng xuất hiện trong tài liệu song ngữ.
Đáo hạn dùng ở đâu: Maturity chỉ thời điểm một khoản tiền gửi, khoản vay hoặc công cụ tài chính đi đến cuối thời hạn đã thỏa thuận. Maturity date là ngày cụ thể. Dòng Your deposit matures on 30 June nghĩa là khoản gửi đáo hạn vào ngày 30 tháng 6.
Cơ chế của kỳ hạn khá đơn giản. Ngân hàng biết trước khoản tiền dự kiến được giữ trong 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng hay 12 tháng, nên có thể công bố điều kiện lãi tương ứng. Nếu rút trước ngày đáo hạn, cách tính có thể thay đổi vì thời gian giữ tiền thực tế không còn đúng hợp đồng ban đầu.
Nhóm 3: Cổ tức và các ngày liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Cổ tức | dividend | Phần phân phối cho người sở hữu cổ phần |
| Cổ tức bằng tiền | cash dividend | Cổ tức được trả bằng tiền |
| Cổ tức bằng cổ phiếu | stock dividend, share dividend | Cổ tức được trả bằng cổ phiếu |
| Cổ tức trên mỗi cổ phiếu | dividend per share, DPS | Mức cổ tức tính cho 1 cổ phiếu |
| Tỷ suất cổ tức | dividend yield | Cổ tức trên mỗi cổ phiếu chia cho giá tham chiếu |
| Ngày liên quan đến quyền | record date, ex-dividend date | Ngày chốt danh sách và ngày giao dịch không hưởng quyền |
Cổ tức dùng ở đâu: Dividend xuất hiện trong nghị quyết, báo cáo tài chính, thông báo quyền và mục lịch sử thanh toán trên ứng dụng chứng khoán. Nếu văn bản chỉ ghi dividend, cần đọc tiếp để biết đó là tiền, cổ phiếu hay hình thức khác.
Cổ tức hình thành từ quyết định phân phối của doanh nghiệp theo quy định và phê duyệt cần thiết. Nó không chạy đều theo thời gian giống phép tính lãi tiền gửi. Vì vậy, thấy doanh nghiệp từng trả cổ tức trong 3 năm không có nghĩa mức của năm thứ 4 đã được xác lập.
Record date là ngày doanh nghiệp xác định danh sách người có quyền. Ex-dividend date là ngày giao dịch không còn kèm quyền nhận đợt cổ tức đó theo lịch thị trường. Payment date là ngày dự kiến chi trả. Ba ngày này có chức năng khác nhau, dù cùng xuất hiện trong một thông báo.
Tỷ suất cổ tức cũng cần đọc đúng mẫu số. Một báo cáo có thể lấy mức cổ tức đã công bố chia cho giá cổ phiếu tại một ngày cụ thể. Khi giá tham chiếu thay đổi, tỷ lệ tính ra cũng đổi, dù số tiền cổ tức trên mỗi cổ phiếu chưa đổi.
Nhóm 4: Cổ phiếu, share và stock
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Cổ phiếu | share, stock | Phần sở hữu trong công ty |
| Một cổ phiếu | one share | Một đơn vị cổ phiếu cụ thể |
| Cổ phiếu phổ thông | common share, common stock, ordinary share | Loại cổ phiếu cơ bản của công ty |
| Cổ phiếu ưu đãi | preferred share, preferred stock, preference share | Cổ phiếu có quyền ưu đãi theo điều khoản |
| Cổ phiếu đang lưu hành | shares outstanding | Số cổ phiếu hiện do nhà đầu tư nắm giữ |
| Cổ phiếu quỹ | treasury shares, treasury stock | Cổ phiếu do công ty mua lại và nắm giữ |
| Cổ phiếu niêm yết | listed shares, listed stock | Cổ phiếu được niêm yết trên thị trường |
| Giá cổ phiếu | share price, stock price | Giá của một đơn vị cổ phiếu |
| Cổ đông | shareholder, stockholder | Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần |
Cổ phiếu dùng ở đâu: Share thường chỉ một đơn vị có thể đếm được, như 100 shares. Stock thường chỉ cổ phiếu theo nghĩa chung hoặc phần vốn sở hữu, như technology stocks hay company stock. Trong tiếng Anh Mỹ, cả hai từ được dùng rộng rãi. Trong nhiều báo cáo Anh, share phổ biến hơn.
Cổ phiếu phổ thông dùng ở đâu: Báo cáo Mỹ thường ghi common stock hoặc common shares. Tài liệu Anh và nhiều báo cáo quốc tế dùng ordinary shares. Ba cụm có thể cùng chỉ nhóm cổ phiếu phổ thông, nhưng quyền cụ thể vẫn phải đọc trong điều lệ và hồ sơ phát hành.
Cổ phiếu ưu đãi dùng ở đâu: Preferred stock phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Preference shares phổ biến trong tiếng Anh Anh. Chữ preferred không có nghĩa sản phẩm luôn tốt hơn cổ phiếu phổ thông. Quyền biểu quyết, mức phân phối, khả năng chuyển đổi và thứ tự nhận tài sản phụ thuộc từng loại.
Cụm shares outstanding không giống tổng số cổ phiếu được phép phát hành. Một công ty có thể được phép phát hành một lượng lớn hơn số đang lưu hành. Cổ phiếu quỹ thường không được tính như cổ phiếu đang nằm trong tay cổ đông bên ngoài.
Khi đọc bảng giá, có thể tra thêm mục chứng khoán. Dữ liệu hiển thị tại một thời điểm không thay thế thông báo chính thức của doanh nghiệp hoặc đơn vị vận hành thị trường.
Lãi suất, lãi kép và tất toán
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| Lãi suất | interest rate | Tỷ lệ dùng để tính tiền lãi |
| Lãi suất hằng năm | annual interest rate, p.a. rate | Tỷ lệ biểu diễn theo năm |
| Lãi đơn | simple interest | Lãi chỉ tính trên tiền gốc ban đầu |
| Lãi kép | compound interest | Lãi được nhập vào gốc để tiếp tục sinh lãi |
| Đáo hạn | maturity | Kết thúc thời hạn thỏa thuận |
| Ngày đáo hạn | maturity date | Ngày khoản tiền đến hạn |
| Tất toán | settlement, closure | Hoàn tất nghĩa vụ hoặc đóng khoản tiền |
Lãi suất dùng ở đâu: Interest rate có trên màn hình mở khoản gửi, hợp đồng vay và bảng tính lãi. Nếu thấy 6 percent p.a., chữ p.a. nghĩa là mỗi năm, không có nghĩa cứ gửi 1 tháng là nhận đủ 6 phần trăm.
Lãi kép dùng ở đâu: Compound interest dùng khi lãi của kỳ trước được cộng vào vốn tính lãi cho kỳ sau. Tần suất có thể là hằng tháng, hằng quý hoặc hằng năm. Một khoản gửi trả lãi một lần khi đáo hạn chưa chắc có lãi kép trong chính kỳ hạn đó.
Tất toán dùng ở đâu: Settlement là từ rộng, dùng cho việc hoàn tất thanh toán, nghĩa vụ hoặc giao dịch. Với sổ tiết kiệm, tiếng Anh tự nhiên có thể là close the deposit, deposit closure, redeem the deposit hoặc premature withdrawal nếu rút trước hạn. Một số ứng dụng vẫn dùng early settlement, nên cần đọc cả câu thay vì dịch riêng chữ settlement.
Đây là lý do không thể lấy một bản dịch rồi dùng cho mọi màn hình. Maturity trả lời câu hỏi khoản tiền đến hạn khi nào. Settlement trả lời việc thanh toán hoặc nghĩa vụ được hoàn tất ra sao. Closure nhấn mạnh tài khoản hoặc khoản gửi bị đóng.
Vì sao các từ dễ bị lẫn?
Các ứng dụng đang mô tả nhiều lớp khác nhau của cùng một khoản tiền.
- Passbook là vật hoặc bản ghi dùng để chứng minh khoản gửi.
- Savings account là tài khoản được quản lý trong hệ thống.
- Term deposit là thỏa thuận gửi tiền trong một thời hạn.
- Interest rate là tỷ lệ dùng trong phép tính tiền lãi.
- Maturity date là ngày kết thúc kỳ hạn.
- Settlement là quá trình hoàn tất thanh toán hoặc nghĩa vụ.
- Dividend là khoản phân phối liên quan đến cổ phần, không phải lãi tiền gửi.
- Share là một đơn vị sở hữu; stock thường nói về cổ phiếu theo nghĩa rộng.
Khi một từ tiếng Việt bao trùm 2 hoặc 3 lớp, tiếng Anh thường tách thành nhiều từ. Ngược lại, từ stock cũng có nhiều nghĩa ngoài tài chính, như hàng tồn kho. Trong báo cáo doanh nghiệp, cần nhìn các từ đứng cạnh để biết văn bản đang nói về cổ phiếu hay hàng hóa trong kho.
Ví dụ tính tiền gửi bằng số giả định
Giả sử có khoản gốc 100.000.000 đồng, lãi suất giả định 6,00 phần trăm một năm, kỳ hạn 12 tháng và trả lãi khi đáo hạn. Đây chỉ là ví dụ học cách đọc thuật ngữ, không phải lãi suất đang áp dụng trên thị trường.
Với lãi đơn, phép tính là tiền gốc nhân lãi suất năm, rồi nhân số tháng thực gửi và chia cho 12.
| Trường hợp giả định | Phép tính tiền lãi | Kết quả |
|---|---|---|
| Kỳ hạn 3 tháng | 100.000.000 × 6 phần trăm × 3 chia 12 | 1.500.000 đồng |
| Kỳ hạn 6 tháng | 100.000.000 × 6 phần trăm × 6 chia 12 | 3.000.000 đồng |
| Kỳ hạn 12 tháng | 100.000.000 × 6 phần trăm × 12 chia 12 | 6.000.000 đồng |
| Ghép lãi mỗi tháng trong 12 tháng | 100.000.000 × 1,005 mũ 12 | Khoảng 106.167.781 đồng cả gốc lẫn lãi |
Ở dòng cuối, tiền lãi khoảng 6.167.781 đồng, cao hơn lãi đơn 167.781 đồng. Khoản chênh xuất hiện vì lãi của tháng trước tham gia tính lãi ở tháng sau.
Tuy nhiên, không được mặc định mọi sổ 12 tháng đều ghép lãi mỗi tháng. Nhiều sản phẩm chỉ trả lãi 1 lần vào ngày đáo hạn. Lãi kép có thể chỉ hình thành khi khoản gốc và lãi được tự động tái tục sang kỳ mới.
Một số hợp đồng tính theo số ngày thực tế và dùng mẫu số 365. Nơi khác có thể dùng quy ước khác, và năm nhuận có 366 ngày. Muốn đối chiếu trường hợp cụ thể, nhập đúng ngày gửi, ngày đáo hạn và cách trả lãi vào công cụ tính lãi tiết kiệm.
Ví dụ đọc cổ tức bằng số giả định
Giả sử một người đang có 2.500 cổ phiếu. Doanh nghiệp công bố cổ tức tiền mặt giả định 1.200 đồng cho mỗi cổ phiếu.
Tiền cổ tức gộp là 2.500 × 1.200 = 3.000.000 đồng. Số thực nhận có thể khác vì thuế, phí hoặc quy tắc áp dụng tại thời điểm chi trả.
Nếu thông báo thay bằng cổ tức cổ phiếu giả định 10 phần trăm, phép ước tính đơn giản là 2.500 × 10 phần trăm = 250 cổ phiếu. Sau đợt phân phối, số lượng danh nghĩa trở thành 2.750 cổ phiếu, trước khi xét cách xử lý phần lẻ và các điều chỉnh khác.
Giả sử giá tham chiếu dùng trong phép tính là 40.000 đồng, còn cổ tức trên mỗi cổ phiếu là 1.200 đồng, tỷ suất cổ tức được tính là 1.200 chia 40.000 = 3 phần trăm. Con số này chỉ mô tả quan hệ giữa cổ tức và mức giá được chọn. Nó không thể hiện đầy đủ biến động giá, thuế, thời điểm nhận tiền hoặc tổng kết quả nắm giữ.
Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
Rút trước hạn: Ứng dụng có thể ghi premature withdrawal, early withdrawal hoặc early settlement. Khoản tiền có thể bị tính lại theo điều kiện tiền gửi không kỳ hạn. Có nơi cho rút một phần, có nơi tất toán toàn bộ. Phải xem điều khoản của chính khoản gửi.
Đáo hạn vào ngày nghỉ: Ngày xử lý thực tế có thể được chuyển sang ngày làm việc theo quy định của đơn vị nhận tiền gửi. Dòng maturity date và dòng payment date vì thế có thể không trùng nhau.
Tái tục khác nhau: Renew principal only nghĩa là chỉ tái tục tiền gốc. Renew principal and interest nghĩa là đưa cả gốc lẫn lãi vào kỳ mới. No renewal nghĩa là không tự động mở kỳ tiếp theo.
Sổ điện tử: Không phải ứng dụng nào cũng dùng e-passbook. Một số nơi chỉ hiển thị online term deposit hoặc deposit account vì không tồn tại cuốn sổ vật lý.
Cổ tức có phần lẻ: Khi tỷ lệ phân phối tạo ra số cổ phiếu lẻ, cách làm tròn hoặc thanh toán phần lẻ phụ thuộc phương án chính thức. Không thể suy ra chỉ từ cụm stock dividend.
Từ ngữ theo quốc gia: Common stock và preferred stock thiên về cách dùng Mỹ. Ordinary shares và preference shares thường gặp trong tài liệu Anh. Fixed deposit rất phổ biến ở châu Á, còn time deposit thường gặp trong tài liệu Mỹ.
Hiểu lầm hay gặp
Sổ tiết kiệm luôn là savings account. Không hẳn. Savings account là tài khoản, còn passbook là cuốn sổ hoặc bản ghi. Một tài khoản có thể không có sổ giấy, và một ứng dụng có thể tách nhiều khoản gửi kỳ hạn trong cùng hồ sơ khách hàng.
Cổ tức giống tiền lãi. Không đúng về cơ chế. Interest được tính theo điều kiện của khoản gửi hoặc khoản vay. Dividend phụ thuộc quyết định phân phối và quyền gắn với cổ phần. Hai khoản đều có thể tạo ra tiền nhận về nhưng không cùng bản chất.
Maturity và settlement là một. Không hoàn toàn. Maturity là việc đến hạn. Settlement là hoàn tất thanh toán hoặc nghĩa vụ. Một khoản có thể đã đến ngày đáo hạn nhưng việc ghi có, chuyển tiền hoặc đóng tài khoản được xử lý ở bước tiếp theo.
Giới hạn cần biết khi đối chiếu
Các bản dịch trên là cách dùng phổ biến, nhưng tên pháp lý của sản phẩm có thể khác giữa ngân hàng, quốc gia và loại hợp đồng. Khi bản tiếng Việt và bản tiếng Anh không đồng nhất, cần kiểm tra điều khoản xác định ngôn ngữ nào có giá trị áp dụng.
Lãi suất, ngày hưởng quyền, ngày thanh toán, thuế và cách xử lý rút trước hạn có thể thay đổi. Các con số 100.000.000 đồng, 6,00 phần trăm, 1.200 đồng và 10 phần trăm trong bài đều là giả định để minh họa phép tính.
Trường hợp sổ bị mất, có đồng sở hữu, liên quan thừa kế, bị phong tỏa hoặc phát sinh tranh chấp cần hỏi trực tiếp tổ chức phát hành và cơ quan có thẩm quyền. Với cổ tức, cần xem thông báo của doanh nghiệp và đơn vị vận hành thị trường. Có thể dùng công cụ tài chính để kiểm tra phép tính và xem thêm bài viết kiến thức, nhưng kết quả tính không thay thế hồ sơ chính thức.
Hỏi nhanh
Sổ tiết kiệm dùng savings book hay passbook?
Cả hai đều hiểu được. Passbook tự nhiên hơn khi nói về cuốn sổ vật lý. Savings account dùng khi nói về tài khoản, còn khoản gửi kỳ hạn thường là term deposit.
Cổ phiếu dùng stock hay share?
Dùng share khi nói đến đơn vị cụ thể, chẳng hạn 500 shares. Dùng stock khi nói chung về cổ phiếu hoặc phần vốn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
Tất toán sổ tiết kiệm có phải settlement không?
Settlement dùng được theo nghĩa hoàn tất, nhưng chưa phải lúc nào cũng là lựa chọn rõ nhất. Đóng khoản gửi có thể viết deposit closure; rút trước hạn thường là early withdrawal hoặc premature withdrawal.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →