Thanh khoản thị trường chứng khoán là gì? Hiểu đúng trong 3 phút
Hiểu nhanh trong 3 phút
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →Khi báo chí nói “thanh khoản thị trường tăng”, họ thường nói tổng khối lượng hoặc tổng giá trị giao dịch trong một phiên cao hơn giai đoạn được so sánh. Khi một người nói “cổ phiếu này thanh khoản tốt”, ý thường là lệnh có thể khớp tương đối nhanh mà không phải đổi giá quá nhiều.
Hai cách nói liên quan nhau nhưng không giống hệt nhau. Toàn thị trường có thể giao dịch sôi động trong khi một số cổ phiếu vẫn rất khó khớp lệnh.
Thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam là gì?
Ở Việt Nam, thanh khoản thị trường chứng khoán là mức độ dễ giao dịch của cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và các chứng khoán khác trên những hệ thống giao dịch trong nước.
Khái niệm này có thể được nhìn ở 3 cấp:
- Toàn thị trường: tổng khối lượng, tổng giá trị và số giao dịch của tất cả chứng khoán trong một phiên hoặc một giai đoạn.
- Một nhóm chứng khoán: chẳng hạn nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, nhóm ngành ngân hàng hoặc nhóm chứng chỉ quỹ.
- Một mã cụ thể: khả năng khớp một lệnh với khối lượng nhất định tại mức giá gần giá đang hiển thị.
Một con số tổng hợp không thể mô tả hết cả 3 cấp. Ví dụ, vài cổ phiếu lớn giao dịch mạnh có thể kéo tổng giá trị toàn thị trường lên, nhưng hàng trăm mã khác vẫn ít giao dịch.
Thanh khoản cũng không phải là lượng tiền đang nằm trong tài khoản chứng khoán. Tiền chưa dùng để đặt lệnh chỉ là sức mua khả dụng. Nó chỉ tạo thành giao dịch khi gặp lệnh đối ứng và được khớp.
Cơ chế tạo ra thanh khoản
Thị trường hoạt động nhờ hai phía cùng đưa lệnh vào sổ lệnh:
- Người mua ghi mức giá cao nhất họ chấp nhận và số lượng muốn mua.
- Người bán ghi mức giá thấp nhất họ chấp nhận và số lượng muốn bán.
- Khi hai mức giá gặp nhau theo quy tắc khớp lệnh, giao dịch được tạo ra.
- Nếu chưa gặp nhau, lệnh tiếp tục nằm chờ trong hàng.
Vì thế, một cổ phiếu có nhiều người quan tâm chưa đủ để kết luận là thanh khoản tốt. Nếu tất cả cùng muốn mua nhưng rất ít người bán, một phía vẫn không thể khớp. Điều tương tự xảy ra khi có nhiều người bán mà không có đủ lệnh mua.
Thanh khoản đầy đủ gồm ít nhất 4 mặt:
- Tốc độ: lệnh cần bao lâu để khớp.
- Khối lượng: có thể khớp bao nhiêu cổ phiếu.
- Chi phí: chênh lệch giữa giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất lớn hay nhỏ.
- Tác động giá: một lệnh lớn làm mức giá khớp thay đổi bao nhiêu.
Sổ lệnh càng dày nghĩa là càng có nhiều cổ phiếu chờ giao dịch ở các mức giá gần nhau. Một lệnh tương đối lớn có thể được hấp thụ mà không phải đi qua quá nhiều tầng giá.
Ngược lại, sổ lệnh mỏng khiến lệnh lớn phải “ăn” lần lượt nhiều mức giá. Giá khớp bình quân vì thế khác đáng kể so với giá tốt nhất nhìn thấy trước lúc đặt lệnh.
Ví dụ sổ lệnh bằng số
Toàn bộ số liệu dưới đây là giả định để minh họa, không phải dữ liệu của một mã đang giao dịch.
Giả sử phía bán đang có sổ lệnh như sau:
| Giá bán giả định | Khối lượng chờ bán | Thành tiền |
|---|---|---|
| 20.000 đồng | 5.000 cổ phiếu | 100.000.000 đồng |
| 20.100 đồng | 8.000 cổ phiếu | 160.800.000 đồng |
| 20.200 đồng | 12.000 cổ phiếu | 242.400.000 đồng |
Nếu một người muốn mua 4.000 cổ phiếu và chấp nhận giá 20.000 đồng, lệnh có thể khớp đủ tại tầng đầu tiên.
Nếu người đó muốn mua 20.000 cổ phiếu ngay, tầng giá đầu chỉ cung cấp 5.000 cổ phiếu. Lệnh phải khớp thêm 8.000 cổ phiếu ở giá 20.100 đồng và 7.000 cổ phiếu ở giá 20.200 đồng.
Tổng tiền giả định là:
5.000 × 20.000 + 8.000 × 20.100 + 7.000 × 20.200 = 402.200.000 đồng.
Giá khớp bình quân là 20.110 đồng một cổ phiếu. So với giá bán tốt nhất ban đầu là 20.000 đồng, phần lệch bình quân là 110 đồng, tương đương 0,55%. Giá khớp cuối cùng còn lên tới 20.200 đồng.
Đây là tác động giá. Mã vẫn có giao dịch, nhưng thanh khoản chưa đủ sâu cho lệnh 20.000 cổ phiếu tại một mức giá duy nhất.
Đo thanh khoản bằng chỉ số nào?
Không có một chỉ số đơn lẻ nào phản ánh trọn vẹn thanh khoản. Người đọc thường cần đặt nhiều số cạnh nhau.
| Chỉ số | Cho biết điều gì | Điểm dễ bỏ sót |
|---|---|---|
| Khối lượng giao dịch | Số chứng khoán đã đổi chủ | Không phản ánh giá trị tiền |
| Giá trị giao dịch | Tổng tiền của giao dịch | Có thể tăng chỉ vì giá cao hơn |
| Chênh lệch giá | Chi phí vào và ra tức thời | Không cho biết độ sâu sổ lệnh |
| Độ sâu sổ lệnh | Khối lượng đang chờ ở nhiều giá | Có thể thay đổi hoặc bị hủy nhanh |
| Số giao dịch | Mức độ tham gia | Nhiều lệnh nhỏ chưa chắc hấp thụ được lệnh lớn |
Khối lượng giao dịch dễ hiểu nhất, nhưng phải so với quy mô của chính mã đó. Khối lượng 1.000.000 cổ phiếu có thể rất lớn với một doanh nghiệp ít cổ phiếu lưu hành, nhưng lại bình thường với một doanh nghiệp có quy mô lớn hơn nhiều.
Giá trị giao dịch được tính bằng giá khớp nhân với số lượng khớp. Vì có yếu tố giá, hai phiên có cùng số cổ phiếu được giao dịch vẫn có thể cho giá trị khác nhau.
Giả sử cả hai phiên đều khớp 100.000.000 cổ phiếu. Nếu giá bình quân là 20.000 đồng, giá trị giao dịch là 2.000 tỷ đồng. Nếu giá bình quân là 25.000 đồng, giá trị thành 2.500 tỷ đồng, tăng 25% dù số cổ phiếu đổi chủ không đổi.
Chênh lệch giá mua bán, thường gọi ngắn là spread, là khoảng cách giữa giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất. Khoảng cách càng rộng, chi phí khớp tức thời càng lớn. Cơ chế này tương tự cách đọc chênh lệch mua bán, nhưng chứng khoán còn chịu ảnh hưởng của độ sâu tại từng tầng giá.
Tỷ lệ quay vòng lấy khối lượng hoặc giá trị giao dịch chia cho lượng chứng khoán có thể lưu hành trên thị trường. Ví dụ giả định, giá trị phần cổ phiếu có thể lưu hành là 1.000 tỷ đồng và giá trị giao dịch trong phiên là 20 tỷ đồng, tỷ lệ quay vòng theo giá trị là 2%. Chỉ số này giúp so sánh các mã khác quy mô, nhưng vẫn phải dùng cùng cách tính.
Ví dụ đánh giá khả năng khớp một lệnh
Giả sử một người đang xem xét khả năng giao dịch 30.000 cổ phiếu. Mã A có khối lượng bình quân 1.000.000 cổ phiếu mỗi phiên. Mã B chỉ có 50.000 cổ phiếu mỗi phiên.
Để tránh giả định rằng toàn bộ giao dịch trong phiên đều dành cho một người, ta đặt giới hạn minh họa là lệnh chỉ chiếm 10% khối lượng bình quân.
| Mã giả định | Mức 10% mỗi phiên | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| A | 100.000 cổ phiếu | 0,3 phiên |
| B | 5.000 cổ phiếu | 6 phiên |
Cách tính của mã B là 30.000 ÷ 5.000 = 6 phiên. Đây chỉ là phép ước lượng thanh khoản, không phải thời hạn khớp thực tế. Khối lượng ngày sau có thể khác ngày trước, còn mức giá chấp nhận được cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Tỷ lệ 10% trong ví dụ là giả định. Dùng 5%, 15% hay 20% sẽ tạo ra kết quả khác. Ý chính là phải so kích thước lệnh của mình với năng lực giao dịch thường thấy của mã, thay vì chỉ nhìn chữ “có giao dịch”.
Chênh lệch giá cũng tạo khác biệt lớn. Giả sử mã A có giá mua tốt nhất 24.950 đồng và giá bán tốt nhất 25.000 đồng. Spread là 50 đồng, tương đương 0,2% so với giá bán.
Mã B có giá mua tốt nhất 24.500 đồng và giá bán tốt nhất 25.000 đồng. Spread là 500 đồng, tương đương 2%. Với 2.000 cổ phiếu, phần chênh giả định lần lượt là 100.000 đồng và 1.000.000 đồng, chưa tính thuế, phí hoặc tác động giá.
Vì sao thanh khoản thay đổi?
Thanh khoản không phải đặc tính cố định. Nó hình thành từ hành vi của người tham gia tại từng thời điểm.
Lượng cổ phiếu thực sự lưu hành có ảnh hưởng lớn. Một doanh nghiệp có nhiều cổ phiếu nhưng phần lớn bị cổ đông dài hạn nắm giữ thì lượng có thể xuất hiện trong sổ lệnh vẫn thấp. Phần có thể giao dịch rộng rãi thường được gọi là lượng lưu hành tự do.
Mức độ phân tán người sở hữu cũng quan trọng. Nếu cổ phiếu nằm trong tay nhiều người, xác suất xuất hiện lệnh ở cả hai phía thường cao hơn trường hợp sở hữu tập trung.
Thông tin mới có thể kéo nhiều người vào thị trường, làm khối lượng tăng. Tuy nhiên, khi mọi người bất đồng mạnh về giá hợp lý, spread cũng có thể rộng ra. Vì vậy, khối lượng tăng trong một phiên biến động mạnh chưa đủ để nói chất lượng thanh khoản đã tốt hơn.
Quy mô lệnh làm thay đổi trải nghiệm. Một lệnh 1.000 cổ phiếu có thể khớp dễ, trong khi lệnh 100.000 cổ phiếu ở cùng mã phải đi qua nhiều tầng giá. Nói một mã “dễ giao dịch” mà không ghi kích thước lệnh là thiếu một nửa thông tin.
Thời điểm đo cũng tạo sai lệch. Sổ lệnh đầu phiên, giữa phiên và gần cuối phiên có thể rất khác nhau. Số liệu của 1 phiên không đại diện tốt cho cả tháng nếu hôm đó có giao dịch bất thường.
Ví dụ giả định, một mã giao dịch 100.000 cổ phiếu trong mỗi phiên của 19 phiên, rồi bất ngờ đạt 2.000.000 cổ phiếu ở phiên thứ 20. Khối lượng bình quân 20 phiên là 195.000 cổ phiếu, gần gấp đôi mức xuất hiện trong phần lớn các ngày. Trung vị vẫn là 100.000 cổ phiếu, nên đôi khi trung vị mô tả ngày thông thường tốt hơn số bình quân.
Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
Thanh khoản có thể chỉ tốt ở một phía. Khi sổ lệnh có hàng chờ mua rất lớn nhưng gần như không có người bán, người đang sở hữu cổ phiếu có thể khớp dễ hơn người muốn mua. Khi hàng chờ bán lớn mà thiếu người mua, tình thế đảo ngược.
Giá trị giao dịch lớn có thể đến từ giao dịch thỏa thuận. Một thương vụ chuyển nhượng khối lượng lớn làm tổng giá trị trong ngày tăng mạnh, nhưng không nhất thiết làm sổ lệnh khớp liên tục sâu hơn. Muốn đánh giá khả năng đặt lệnh thông thường, cần tách giao dịch khớp lệnh và giao dịch thỏa thuận.
Một giao dịch lớn duy nhất có thể làm số bình quân đẹp hơn. Đây là lý do cần xem chuỗi nhiều phiên, trung vị, số phiên không phát sinh giao dịch và mức độ đều của khối lượng.
Khối lượng thấp chưa hẳn lúc nào cũng gây khó khăn. Nếu nhu cầu của người giao dịch chỉ là 100 cổ phiếu, sổ lệnh có 5.000 cổ phiếu tại giá gần nhất vẫn có thể đáp ứng. Cùng sổ lệnh đó lại không đủ cho nhu cầu 50.000 cổ phiếu.
Khớp lệnh và nhận tiền là hai việc khác nhau. Thanh khoản nói về khả năng giao dịch trên thị trường. Thời điểm chứng khoán hoặc tiền hoàn tất thanh toán phụ thuộc quy định thanh toán đang có hiệu lực. Quy định này có thể thay đổi, vì vậy cần tra lịch chính thức thay vì suy ra từ khái niệm thanh khoản.
Hiểu lầm hay gặp
“Khối lượng lớn nghĩa là lệnh nào cũng khớp dễ.” Không hẳn. Khối lượng đã giao dịch là dữ liệu quá khứ, còn khả năng khớp lệnh hiện tại phụ thuộc số lệnh đang chờ, kích thước lệnh và mức giá chấp nhận. Một phiên có 10.000.000 cổ phiếu đổi chủ vẫn có thể xuất hiện lúc sổ lệnh rất mỏng.
“Thanh khoản toàn thị trường cao thì mọi cổ phiếu đều thanh khoản cao.” Sai ở cấp độ đo lường. Tổng giao dịch có thể tập trung vào một nhóm nhỏ. Muốn hiểu một mã cụ thể, phải xem riêng khối lượng, giá trị, spread và độ sâu của mã đó trên bảng chứng khoán.
“Thanh khoản cho biết hướng giá tiếp theo.” Thanh khoản cho biết mức độ dễ giao dịch, không tự trả lời giá sẽ đi về đâu. Cùng một mức thanh khoản cao có thể xuất hiện khi hai phía giao dịch cân bằng, khi có thông tin mới hoặc khi thị trường biến động mạnh. Không thể lấy riêng khối lượng để suy ra kết quả giá.
Cách đọc thanh khoản không bị lệch
Trước khi so sánh, cần xác định cùng một phạm vi:
- So cùng loại dữ liệu: khớp lệnh với khớp lệnh, không trộn với thỏa thuận.
- So cùng thời gian: phiên với phiên, tuần với tuần hoặc bình quân 20 phiên với bình quân 20 phiên.
- Xem cả khối lượng và giá trị, vì giá cổ phiếu khác nhau.
- Đặt kích thước lệnh dự kiến cạnh khối lượng bình quân và độ sâu hiện tại.
- Kiểm tra spread theo tỷ lệ phần trăm, không chỉ nhìn số đồng.
- Xem nhiều tầng giá thay vì chỉ nhìn giá mua và bán tốt nhất.
- Kiểm tra dữ liệu có bị một phiên đột biến làm sai lệch hay không.
- Phân biệt thanh khoản của toàn thị trường, một nhóm và một mã.
Có thể dùng công cụ tính để kiểm tra phép chia, tỷ lệ phần trăm và giá khớp bình quân. Các kiến thức nền khác được tổng hợp tại kho bài viết.
Ranh giới của cách đọc thanh khoản
Số liệu sổ lệnh chỉ là ảnh chụp tại một thời điểm. Lệnh chờ có thể được sửa, hủy hoặc khớp trước khi lệnh mới đi vào hệ thống. Vì vậy, không ai có thể xác nhận trước chính xác một lệnh sẽ khớp đủ ở giá nào chỉ từ ảnh sổ lệnh.
Các ví dụ trong bài đều là số giả định. Chúng giúp hiểu cách tính nhưng không đại diện cho thanh khoản hiện tại của thị trường chứng khoán Việt Nam hay bất kỳ mã cụ thể nào.
Khi cần số thật, phải ghi rõ ngày, phiên, nguồn dữ liệu, loại giao dịch và phạm vi thị trường. Hãy đối chiếu công bố chính thức của sở giao dịch, cơ quan quản lý hoặc dữ liệu trên hệ thống giao dịch đang sử dụng. Đặc biệt, cần kiểm tra lại quy định về phiên giao dịch, thanh toán, biên độ và loại lệnh vì các quy định này có thể được điều chỉnh.
Thanh khoản chỉ là một phần của việc hiểu chứng khoán. Nó không thay thế việc đọc báo cáo tài chính, đánh giá rủi ro, kiểm tra thông tin công bố hoặc xác định khả năng chịu biến động của từng người. Bài này giải thích khái niệm và cách tính, không đưa ra chỉ dẫn giao dịch.
Hỏi nhanh
Thanh khoản cao là tốt hay xấu?
Thanh khoản cao thường giúp lệnh khớp nhanh hơn, spread nhỏ hơn và tác động giá thấp hơn. Nhưng nó không tự nói doanh nghiệp tốt hay xấu, cũng không cho biết hướng giá.
Thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam xem ở đâu?
Xem tổng khối lượng, tổng giá trị và cơ cấu giao dịch theo từng phiên trên nguồn công bố chính thức; sau đó đối chiếu từng mã tại trang chứng khoán. Luôn kiểm tra ngày cập nhật và tách khớp lệnh khỏi thỏa thuận.
Khối lượng giao dịch và thanh khoản có giống nhau không?
Không. Khối lượng giao dịch chỉ là 1 thước đo. Thanh khoản còn gồm tốc độ khớp, spread, độ sâu sổ lệnh và mức tác động giá của lệnh.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →