Mua vàng loại nào mất ít nhất khi bán lại?
Chênh lệch mua vào bán ra hôm nay 10/09/2026
| Loại vàng | Chênh | Mất ngay |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 300 | 2,0% |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 330 | 2,3% |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 330 | 2,3% |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 330 | 2,3% |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 330 | 2,3% |
| Vàng nữ trang 999.9 | 500 | 3,4% |
| Vàng nữ trang 999 | 500 | 3,4% |
| Vàng nữ trang 9920 | 620 | 4,3% |
| Vàng nữ trang 99 | 620 | 4,3% |
| Vàng 916 (22K) | 620 | 4,6% |
| Vàng 750 (18K) | 990 | 9,1% |
| Vàng 680 (16.3K) | 990 | 10,0% |
| Vàng 650 (15.6K) | 990 | 10,5% |
| Vàng 610 (14.6K) | 990 | 11,1% |
| Vàng 585 (14K) | 990 | 11,6% |
| Vàng 416 (10K) | 990 | 16,3% |
| Vàng 375 (9K) | 990 | 18,1% |
| Vàng 333 (8K) | 990 | 20,4% |
Cột «chênh» là khoảng cách giữa giá mua vào và bán ra, tính bằng nghìn đồng mỗi chỉ. Cột «mất ngay» là khoảng đó so với giá bán — phần bạn chịu nếu mua rồi bán lại ngay. Nguồn PNJ, cập nhật tự động 15 phút một lần.
Vì sao con số này quan trọng?
Tiệm vàng mua vào một giá và bán ra một giá cao hơn. Khoảng cách đó là phần tiệm hưởng, nên ngay khoảnh khắc bạn trả tiền là bạn đã ở thế lỗ đúng khoảng đó — muốn về được vốn thì giá vàng phải tăng bù lại phần này trước.
Vàng miếng có khoảng cách hẹp nhất vì nó gần như không cần gia công. Càng xuống tuổi vàng thấp và càng nhiều chi tiết chế tác thì khoảng cách càng rộng, bởi tiền công không thu lại được khi bán.
Xem giá mua vào và bán ra đầy đủ của từng loại vàng.
Mở bảng giá vàng →Chỗ hay hiểu sai
Khoảng cách rộng không có nghĩa là tiệm ăn dày hơn. Vàng tuổi thấp giá mỗi chỉ nhỏ, nên cùng một khoản tiền công thì tính ra phần trăm sẽ lớn hơn. Đó là lý do bảng trên xếp theo phần trăm chứ không xếp theo số tiền.
Xem thêm bài vì sao mua vào bán ra khác nhau và bài vàng nữ trang và tiền công chế tác.
Số liệu chỉ để tham khảo, trang không mua bán vàng và không tư vấn đầu tư.
Nhìn nhanh
| Loại | Giá · biến động | |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJCnghìn đ/chỉ | 14.660— 0 (+0,00%) | |
| Nhẫn trơn PNJnghìn đ/chỉ | 14.650— 0 (+0,00%) | |
| Vàng thế giớiUSD/oz | 4.410,60▼ 4,00 (-0,09%) |