Chứng khoán phái sinh là gì, khác cổ phiếu?
Trả lời trong 30 giây
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →Cổ phiếu và phái sinh khác nhau ở đâu?
Cổ phiếu gắn với một doanh nghiệp. Khi mua cổ phiếu, người mua có quyền lợi kinh tế liên quan đến doanh nghiệp đó, chẳng hạn quyền nhận cổ tức nếu đáp ứng điều kiện, quyền biểu quyết trong một số trường hợp và quyền hưởng phần giá trị còn lại của công ty.
Phái sinh không tạo ra quyền sở hữu như vậy. Nó là một hợp đồng có giá trị ăn theo một thứ khác. Thứ được dùng làm mốc gọi là tài sản cơ sở, tức đối tượng mà hợp đồng lấy giá để tính lời lỗ. Tài sản cơ sở có thể là chỉ số cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, lãi suất hoặc tỷ giá, tùy từng thị trường và sản phẩm.
| Tiêu chí | Cổ phiếu | Phái sinh |
|---|---|---|
| Bản chất | Phần sở hữu doanh nghiệp | Hợp đồng theo giá tài sản khác |
| Thời hạn | Thường không có ngày hết hạn | Có ngày đáo hạn |
| Quyền cổ đông | Có thể có | Không có |
| Số tiền ban đầu | Thường gần giá trị mua | Chỉ ký quỹ một phần |
| Lãi lỗ | Thành hiện thực khi bán | Kết toán lại mỗi ngày |
| Mức lỗ | Mua bằng tiền có sẵn thường không vượt vốn mua | Có thể vượt tiền ký quỹ |
Một cổ phiếu giảm giá làm giá trị tài khoản thay đổi, nhưng tiền thường chưa bị rút khỏi tài khoản chỉ vì bảng giá đóng cửa thấp hơn. Với hợp đồng tương lai, khoản lời hoặc lỗ trong ngày được cộng trừ thực tế vào tài khoản ký quỹ theo giá kết toán.
Muốn hiểu thứ mà nhiều hợp đồng lấy làm mốc, người đọc cần phân biệt chỉ số với một cổ phiếu riêng lẻ. Phần này được giải thích trong bài về VN-Index và dữ liệu tổng quan tại trang chứng khoán.
Vì sao gọi là hợp đồng ăn theo giá thứ khác?
Hãy hình dung có 2 bên thỏa thuận một mức giá cho một thời điểm trong tương lai. Một bên có lợi khi giá kết toán cao hơn mức tham chiếu, bên còn lại có lợi khi giá đi theo chiều ngược lại. Hai bên không nhất thiết trao đổi cổ phiếu hay nắm giữ doanh nghiệp đứng sau chỉ số.
Đơn vị bù trừ đứng giữa để ghi nhận nghĩa vụ của các bên. Có thể hiểu đơn vị này như người giữ sổ và kiểm tra xem mỗi tài khoản còn đủ tiền bảo đảm hay không. Nhờ vậy, người có lãi không phải tự đi đòi người đang lỗ.
Giá hợp đồng thường đi cùng hướng với tài sản cơ sở nhưng không phải lúc nào cũng bằng nhau. Chênh lệch có thể xuất hiện vì:
- Hợp đồng còn 1 ngày, 10 ngày hay 30 ngày mới hết hạn.
- Thị trường tính đến chi phí vốn trong quãng thời gian còn lại.
- Cổ tức dự kiến có thể ảnh hưởng đến giá trị của chỉ số.
- Cung cầu của chính hợp đồng có thể lệch trong một khoảng ngắn.
- Giá kết toán có thể được xác định theo một công thức, không nhất thiết là giao dịch cuối cùng nhìn thấy trên bảng.
Khi đến ngày hết hạn, hợp đồng được kết toán theo điều khoản đã công bố. Một số loại kết toán bằng tiền. Một số thị trường hoặc sản phẩm khác có thể quy định giao tài sản. Vì vậy, câu “hết hạn là kết toán” đúng về cơ chế chung, còn cách kết toán cụ thể phải đọc trong đặc tả chính thức của từng hợp đồng.
Ký quỹ thực chất là gì?
Ký quỹ là khoản tiền bảo đảm, không phải giá mua trọn vẹn hợp đồng. Đây là điểm dễ gây nhầm nhất.
Giả sử một hợp đồng có giá trị danh nghĩa 100.000.000 đồng, nhưng người tham gia chỉ phải duy trì 20.000.000 đồng tiền bảo đảm. Họ không mua được một tài sản trị giá 100.000.000 đồng với giá 20.000.000 đồng. Họ đang gánh lời lỗ của quy mô 100.000.000 đồng, còn 20.000.000 đồng chỉ là lớp đệm để thực hiện nghĩa vụ.
Thường có ít nhất 2 mốc cần phân biệt:
- Ký quỹ ban đầu là số tiền bảo đảm cần có khi phát sinh vị thế.
- Ký quỹ duy trì là mức tối thiểu tài khoản phải giữ sau khi đã cộng trừ lãi lỗ.
Nếu số dư xuống dưới mức duy trì, tài khoản có thể nhận yêu cầu bổ sung ký quỹ. Người ta thường gọi việc này là “margin call”, nghĩa đơn giản là yêu cầu nộp thêm tài sản bảo đảm.
Tỷ lệ ký quỹ không cố định vĩnh viễn. Nó có thể thay đổi theo quy định, mức biến động của thị trường, chính sách quản trị rủi ro và yêu cầu riêng của từng đơn vị cung cấp dịch vụ. Vì thế, không thể lấy một tỷ lệ cũ rồi mặc định dùng cho mọi thời điểm.
Đòn bẩy làm lời lỗ nhân lên ra sao?
Đòn bẩy xuất hiện vì số tiền ký quỹ nhỏ hơn giá trị danh nghĩa của hợp đồng. Trong ví dụ giả định trên, lấy 100.000.000 đồng chia cho 20.000.000 đồng được 5 lần. Đây là mức đòn bẩy kinh tế đơn giản của tình huống minh họa.
Nếu giá trị hợp đồng thay đổi 1%, khoản lời hoặc lỗ tương ứng khoảng 1.000.000 đồng trước phí. So với số tiền ký quỹ 20.000.000 đồng, mức biến động của tài khoản là 5%, không phải 1%.
| Biến động giả định | Lãi hoặc lỗ hợp đồng | So với 20 triệu ký quỹ |
|---|---|---|
| 1% | 1.000.000 đồng | 5% |
| 2% | 2.000.000 đồng | 10% |
| 3% | 3.000.000 đồng | 15% |
| 5% | 5.000.000 đồng | 25% |
| 10% | 10.000.000 đồng | 50% |
Bảng này chỉ minh họa toán học với đòn bẩy 5 lần. Đây không phải tỷ lệ của một sản phẩm đang giao dịch. Kết quả thực tế còn phụ thuộc hệ số nhân hợp đồng, giá kết toán, số lượng hợp đồng, phí, thuế và quy định ký quỹ tại thời điểm đó.
Đòn bẩy tác động theo cả 2 chiều. Nó không chỉ làm khoản lãi trông lớn hơn so với tiền đặt cọc mà còn làm tiền bảo đảm hao hụt nhanh hơn khi giá đi ngược vị thế.
Vì sao lãi lỗ được tính lại mỗi ngày?
Hợp đồng tương lai thường áp dụng cơ chế đánh giá lại theo thị trường. Cuối mỗi ngày, hệ thống lấy giá kết toán mới so với giá kết toán trước đó. Phần chênh lệch được nhân với hệ số của hợp đồng rồi cộng hoặc trừ vào tài khoản.
Công thức khái quát cho 1 hợp đồng là:
Lãi lỗ trong ngày bằng chênh lệch giá kết toán nhân hệ số hợp đồng.
Chiều của dấu cộng hoặc trừ phụ thuộc vào nghĩa vụ mà người đó đang nắm giữ. Đây là cách giải thích cơ chế, không phải hướng dẫn chọn chiều giao dịch.
Ví dụ sau hoàn toàn giả định:
- Giá ban đầu là 1.000 điểm.
- Mỗi 1 điểm tương ứng 100.000 đồng.
- Giá trị danh nghĩa là 100.000.000 đồng.
- Tiền ký quỹ ban đầu là 20.000.000 đồng.
- Chưa tính phí, thuế và lãi trên tiền.
| Ngày | Giá kết toán và lãi lỗ ngày | Số dư ký quỹ |
|---|---|---|
| 0 | 1.000 điểm, chưa phát sinh | 20.000.000 đồng |
| 1 | 990 điểm, lỗ 1.000.000 đồng | 19.000.000 đồng |
| 2 | 970 điểm, lỗ 2.000.000 đồng | 17.000.000 đồng |
| 3 | 985 điểm, lãi 1.500.000 đồng | 18.500.000 đồng |
| 4 | 950 điểm, lỗ 3.500.000 đồng | 15.000.000 đồng |
Sau 4 ngày, giá giảm tổng cộng 50 điểm. Khoản lỗ lũy kế là 50 × 100.000 = 5.000.000 đồng. Tài khoản còn 15.000.000 đồng, dù hợp đồng chưa đến ngày hết hạn.
Giả sử quy tắc minh họa đặt mức duy trì ở 16.000.000 đồng và yêu cầu khôi phục lên 20.000.000 đồng, cuối ngày thứ 4 sẽ phát sinh yêu cầu bổ sung 5.000.000 đồng. Hai con số 16.000.000 đồng và 20.000.000 đồng chỉ dùng để giải thích cơ chế, không phải mức áp dụng ngoài thị trường.
Vì sao rủi ro cao hơn hẳn?
Rủi ro không chỉ nằm ở việc đoán sai chiều giá. Nó đến từ việc nghĩa vụ lớn hơn nhiều so với khoản tiền đặt cọc.
- Lỗ được trừ bằng tiền mỗi ngày. Người nắm giữ không thể chỉ nhìn khoản lỗ trên màn hình rồi chờ vô thời hạn như một cổ phiếu mua hoàn toàn bằng tiền có sẵn.
- Có thể phải bổ sung tiền gấp. Thị trường chưa cần đi đến ngày đáo hạn; yêu cầu ký quỹ có thể xuất hiện ngay sau một ngày biến động mạnh.
- Tiền ký quỹ không phải mức lỗ tối đa. Nếu giá biến động nhanh, thanh khoản kém hoặc việc đóng vị thế không thực hiện được ở mức dự tính, số tiền phải thanh toán có thể vượt khoản ký quỹ ban đầu.
- Vị thế có thể bị đóng bắt buộc. Khi tài khoản thiếu bảo đảm, đơn vị cung cấp dịch vụ có thể xử lý theo thỏa thuận và quy định. Việc đóng bắt buộc cũng không bảo đảm khoản lỗ dừng đúng tại số dư đang có.
- Hợp đồng có ngày hết hạn. Nhận định về dài hạn không xóa được nghĩa vụ thanh toán đang phát sinh trong ngắn hạn.
- Giá hợp đồng và tài sản cơ sở có thể lệch nhau. Đúng về hướng của chỉ số nhưng sai về mức chênh lệch hoặc thời điểm vẫn có thể tạo kết quả khác dự tính.
- Chi phí làm thay đổi kết quả. Phí, thuế và các khoản liên quan có thể phát sinh nhiều lần khi hợp đồng được giao dịch hoặc kết toán.
Để thấy vì sao khoản lỗ có thể vượt tiền đặt cọc, tiếp tục dùng số giả định. Hợp đồng trị giá 100.000.000 đồng, ký quỹ 20.000.000 đồng. Nếu nghĩa vụ lỗ lên tới 25.000.000 đồng, toàn bộ 20.000.000 đồng đã hết và tài khoản còn thiếu 5.000.000 đồng.
Thực tế, hệ thống quản trị rủi ro có thể yêu cầu bổ sung hoặc xử lý vị thế trước khi đến mức đó. Tuy nhiên, biến động nhanh, khoảng trống giá, giới hạn xử lý và thanh khoản khiến việc đóng sớm không phải lời bảo đảm rằng khoản lỗ sẽ luôn dừng trong phần ký quỹ.
Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
Không phải mọi loại phái sinh đều vận hành giống hệt nhau. Cơ chế ký quỹ và kết toán mỗi ngày được nói trong bài chủ yếu mô tả hợp đồng tương lai. Quyền chọn, hoán đổi và các cấu trúc khác có cách tính nghĩa vụ riêng. Chẳng hạn, bên mua quyền chọn có thể trả một khoản phí, còn bên tạo ra nghĩa vụ đối ứng chịu kiểu rủi ro khác.
Không phải hợp đồng nào cũng được giữ đến ngày hết hạn. Nghĩa vụ có thể kết thúc trước hạn nếu vị thế được bù trừ theo quy tắc thị trường. Nếu còn tồn tại đến hạn, hợp đồng mới đi vào quy trình kết toán cuối cùng. Giá kết toán cuối cùng có thể khác giá nhìn thấy ở một thời điểm bất kỳ trong phiên.
Phái sinh không chỉ dùng để tìm lợi nhuận. Doanh nghiệp và tổ chức có thể dùng hợp đồng để giảm ảnh hưởng của biến động giá lên một tài sản đang nắm giữ. Cách dùng này thường gọi là phòng ngừa rủi ro. Dù mục đích khác nhau, nghĩa vụ ký quỹ và biến động tiền hằng ngày vẫn tồn tại.
Cổ phiếu cũng có thể phát sinh yêu cầu bổ sung tiền nếu dùng vốn vay. Nhận định “cổ phiếu không bao giờ bị gọi ký quỹ” chỉ đúng khi người mua dùng hoàn toàn tiền có sẵn và không có nghĩa vụ vay. Cổ phiếu mua bằng khoản vay ký quỹ cũng có đòn bẩy, ngưỡng duy trì và nguy cơ bị xử lý tài sản.
Người nắm phái sinh không trực tiếp nhận cổ tức của cổ phiếu trong chỉ số. Tuy nhiên, kỳ vọng cổ tức có thể được phản ánh gián tiếp vào chênh lệch giữa giá hợp đồng và mức chỉ số hiện tại.
Hiểu lầm hay gặp
- “Ký quỹ 20 triệu nghĩa là chỉ có thể mất 20 triệu.” Không đúng. Ký quỹ là tiền bảo đảm cho một nghĩa vụ lớn hơn. Nếu lỗ vượt khoản đó, tài khoản vẫn phải thực hiện phần nghĩa vụ còn thiếu.
- “Giá chỉ số tăng 1% thì mọi hợp đồng đều lãi 1%.” Không đúng. Kết quả còn phụ thuộc chiều nghĩa vụ, giá bắt đầu, hệ số nhân, số hợp đồng, mức chênh với tài sản cơ sở và số tiền ký quỹ. Với đòn bẩy 5 lần, biến động 1% của giá trị danh nghĩa có thể tương ứng khoảng 5% tiền ký quỹ trước chi phí.
- “Chưa hết hạn thì chưa mất tiền.” Không đúng với cơ chế kết toán hằng ngày của hợp đồng tương lai. Một khoản lỗ có thể bị trừ vào cuối ngày thứ 1, ngày thứ 2 hoặc bất kỳ ngày nào trước đáo hạn.
Những con số nào phải tra nguồn chính thức?
Bài này không thể khẳng định tỷ lệ ký quỹ, ngưỡng duy trì, hệ số nhân, lịch đáo hạn, biên độ, phí, thuế hay công thức giá kết toán đang áp dụng tại thời điểm người đọc xem. Các thông số đó có thể thay đổi.
Trước khi dùng bất kỳ con số nào, cần đối chiếu đặc tả hợp đồng, quy chế của sở giao dịch, quy trình của đơn vị bù trừ và thỏa thuận ký quỹ của đơn vị cung cấp tài khoản. Bảng giá trực tuyến cũng không thay thế được văn bản quy định chính thức.
Bài chỉ giải thích bản chất tài chính, không hướng dẫn cách đặt lệnh, không nêu mã hợp đồng và không đưa ra lựa chọn tham gia. Khái niệm lệnh thị trường, lệnh giới hạn và điều kiện khớp lệnh có thể đọc riêng tại bài về các loại lệnh. Các phép tính thông thường khác nằm ở mục công cụ, nhưng kết quả tính tay không thay thế thông báo ký quỹ thực tế.
Hỏi nhanh
Phái sinh có phải là mua cổ phiếu trước rồi bán sau không?
Không. Mua cổ phiếu tạo quyền sở hữu một phần doanh nghiệp. Phái sinh tạo nghĩa vụ theo một hợp đồng lấy giá cổ phiếu, chỉ số hoặc tài sản khác làm mốc. Người giữ hợp đồng không tự động trở thành cổ đông.
Vì sao mới biến động 2% mà tài khoản có thể thay đổi 10%?
Vì đòn bẩy. Nếu giá trị danh nghĩa là 100 triệu đồng nhưng tiền ký quỹ chỉ có 20 triệu đồng, đòn bẩy đơn giản là 5 lần. Biến động 2% của giá trị danh nghĩa tương ứng 2 triệu đồng, bằng 10% khoản ký quỹ, trước các chi phí.
Có thể mất nhiều hơn tiền ký quỹ ban đầu không?
Có. Tiền ký quỹ chỉ là tài sản bảo đảm, không phải giới hạn lỗ. Nếu khoản lỗ vượt số tiền đang có, tài khoản có thể bị yêu cầu bổ sung tiền và vẫn còn nghĩa vụ thanh toán phần thiếu. Mức áp dụng cụ thể phải tra quy định chính thức tại đúng thời điểm.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →