Quỹ mở là gì, chứng chỉ quỹ mua thế nào?
Hiểu trong 1 phút
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →Chứng chỉ quỹ không có nghĩa bạn sở hữu trực tiếp từng cổ phiếu hay trái phiếu trong danh mục. Bạn sở hữu một phần của quỹ. Công ty quản lý quỹ thay mặt người góp vốn chọn tài sản, mua bán và kiểm soát tỷ trọng theo điều lệ.
Chữ mở nói về cơ chế vốn. Khi có người mua, quỹ có thể phát hành thêm chứng chỉ. Khi nhà đầu tư yêu cầu bán lại, quỹ thực hiện mua lại theo lịch giao dịch và điều kiện đã công bố. Quy mô quỹ vì thế có thể thay đổi, thay vì cố định từ đầu đến cuối.
Tiền được vận hành như thế nào?
Cơ chế quỹ mở có thể hiểu qua 4 vai trò:
- Nhà đầu tư góp tiền và nhận chứng chỉ quỹ.
- Công ty quản lý quỹ quyết định danh mục theo mục tiêu đã công bố.
- Ngân hàng giám sát, lưu ký giữ tài sản và giám sát hoạt động liên quan.
- Đại lý phân phối tiếp nhận hồ sơ, lệnh mua, lệnh bán theo thỏa thuận phân phối.
Tiền của nhiều người được gộp thành một danh mục. Danh mục có thể gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi, tiền mặt hoặc tài sản khác được phép, tùy loại quỹ. Nhà đầu tư không gọi cho người quản lý để yêu cầu mua riêng một mã cho phần tiền của mình.
Giá trị phần sở hữu được tính qua NAV, tức giá trị tài sản ròng. Cách hiểu đơn giản là lấy toàn bộ tài sản của quỹ, cộng khoản phải thu, rồi trừ nợ và chi phí đã phát sinh.
NAV trên 1 chứng chỉ quỹ bằng NAV của cả quỹ chia cho tổng số chứng chỉ đang lưu hành.
Bảng sau chỉ là ví dụ giả định:
| Khoản mục | Số giả định | Cách tính |
|---|---|---|
| Chứng khoán trong danh mục | 95.000.000.000 đồng | Cộng vào tài sản |
| Tiền mặt | 8.000.000.000 đồng | Cộng vào tài sản |
| Khoản phải thu | 2.000.000.000 đồng | Cộng vào tài sản |
| Nợ và chi phí phải trả | 5.000.000.000 đồng | Trừ khỏi tài sản |
| NAV của quỹ | 100.000.000.000 đồng | 95 tỷ cộng 8 tỷ cộng 2 tỷ trừ 5 tỷ |
| Chứng chỉ lưu hành | 8.000.000 đơn vị | Số giả định |
| NAV mỗi đơn vị | 12.500 đồng | 100 tỷ chia 8 triệu |
NAV thay đổi vì giá tài sản thay đổi, quỹ nhận tiền, phát sinh chi phí hoặc có người mua bán chứng chỉ. Vì vậy, chứng chỉ quỹ không giống khoản tiền gửi có số tiền nhận về được xác định trước.
Chứng chỉ quỹ mua và bán thế nào?
Quy trình thông thường gồm các bước sau:
- Bước 1: Đọc bản cáo bạch, bản cáo bạch tóm tắt và điều lệ quỹ. Đây là nơi ghi mục tiêu, tài sản được phép nắm giữ, phí, lịch giao dịch và trường hợp hạn chế mua lại.
- Bước 2: Mở tài khoản giao dịch chứng chỉ quỹ qua công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối hợp lệ. Người mua phải hoàn thành thủ tục nhận diện.
- Bước 3: Chuyển tiền vào đúng tài khoản được công bố và ghi đúng nội dung thanh toán.
- Bước 4: Gửi lệnh mua trước thời điểm đóng sổ lệnh. Lệnh đến muộn có thể được chuyển sang ngày giao dịch kế tiếp.
- Bước 5: Số chứng chỉ nhận được được tính theo NAV của ngày giao dịch áp dụng, sau khi xử lý phí mua nếu có.
- Bước 6: Kiểm tra xác nhận giao dịch và số dư chứng chỉ được ghi nhận trên tài khoản.
Điểm dễ nhầm là người mua thường chưa biết chính xác NAV cuối cùng tại lúc gửi lệnh. NAV được xác định sau khi có dữ liệu định giá của ngày liên quan. Con số hiển thị trước đó có thể chỉ là NAV gần nhất, không phải mức giá cố định cho lệnh mới.
Khi bán, nhà đầu tư gửi lệnh mua lại số chứng chỉ muốn bán. Số tiền được tính theo NAV của ngày giao dịch, trừ phí bán nếu có. Tiền về theo thời hạn công bố, không nhất thiết xuất hiện ngay sau khi bấm lệnh.
Khác gì tự mua cổ phiếu?
| Tiêu chí | Tự mua cổ phiếu | Mua chứng chỉ quỹ |
|---|---|---|
| Ai chọn danh mục | Người mua tự chọn từng mã | Công ty quản lý quỹ quyết định |
| Tài sản sở hữu | Cổ phần trực tiếp tại doanh nghiệp | Một phần vốn của quỹ |
| Mức độ kiểm soát | Tự quyết mã, giá và thời điểm | Không can thiệp từng giao dịch của quỹ |
| Giá khớp | Theo lệnh trên sàn | Thường theo NAV của ngày giao dịch |
| Phí | Phí giao dịch, lưu ký và khoản khác nếu có | Phí quản lý, phí mua, phí bán và chi phí quỹ |
| Công sức theo dõi | Phải tự đọc doanh nghiệp và quản trị danh mục | Theo dõi chiến lược, NAV, phí và báo cáo quỹ |
| Phân tán tài sản | Phụ thuộc số mã tự mua | Danh mục chung thường gồm nhiều tài sản |
| Cách bán | Đặt lệnh trên sàn, phụ thuộc thanh khoản | Yêu cầu quỹ mua lại theo lịch và điều kiện công bố |
Tự mua cổ phiếu cho quyền chủ động cao hơn, nhưng cũng đòi hỏi tự chọn doanh nghiệp và chịu trách nhiệm với từng quyết định. Chứng chỉ quỹ chuyển phần việc đó cho đơn vị quản lý, đổi lại người sở hữu không quyết định quỹ phải mua hay bán mã nào.
Phân tán danh mục chỉ giúp giảm tác động của một tài sản riêng lẻ. Nếu cả thị trường cùng biến động bất lợi, một danh mục có 20, 30 hay 50 mã vẫn có thể giảm giá trị.
Có thể xem dữ liệu tại trang chứng khoán và đọc nhóm bài về cổ phiếu, trái phiếu để phân biệt rõ tài sản quỹ đang nắm giữ.
Quỹ mở khác quỹ ETF chỗ nào?
ETF là viết tắt của Exchange Traded Fund, thường gọi là quỹ hoán đổi danh mục. Về cấu trúc, ETF là một loại quỹ mở. Điểm khác lớn nằm ở cách xây dựng danh mục và cách chứng chỉ được giao dịch.
| Tiêu chí | Quỹ mở thông thường | Quỹ ETF |
|---|---|---|
| Cách mua bán phổ biến | Gửi lệnh qua quỹ hoặc đại lý phân phối | Đặt lệnh trên sở giao dịch qua tài khoản chứng khoán |
| Mức giá | NAV của ngày giao dịch cộng hoặc trừ phí | Giá thị trường trong phiên |
| Chiến lược | Có thể chủ động chọn tài sản | Thường mô phỏng một chỉ số tham chiếu |
| Thời điểm giao dịch | Theo lịch và giờ đóng sổ của quỹ | Trong thời gian thị trường mở cửa |
| Chênh lệch giá | Giao dịch xoay quanh NAV theo công thức công bố | Giá sàn có thể cao hoặc thấp hơn NAV |
| Chi phí trực tiếp | Có thể có phí mua và phí bán | Có phí giao dịch và chênh lệch giá đặt mua, đặt bán |
| Rủi ro riêng | Phụ thuộc quyết định của đơn vị quản lý | Có thêm sai lệch mô phỏng chỉ số |
Giá ETF trên sàn do cung cầu tạo ra. Vì vậy, giá giao dịch có thể lệch khỏi giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ. Cơ chế hoán đổi các lô lớn giữa quỹ và các bên đủ điều kiện giúp thu hẹp chênh lệch, nhưng không làm chênh lệch biến mất ở mọi thời điểm.
Người mua lẻ thường giao dịch ETF trên sàn. Cơ chế đổi cả một danh mục tài sản lấy lô chứng chỉ ETF chủ yếu áp dụng cho các giao dịch đáp ứng quy mô và điều kiện được công bố.
Ba loại phí cần đọc kỹ
Phí quản lý là khoản quỹ trả cho công ty quản lý quỹ. Phí thường được công bố theo tỷ lệ năm nhưng được ghi nhận dần vào chi phí của quỹ. Nhà đầu tư không nhất thiết nhận một hóa đơn riêng; tác động đã nằm trong NAV.
Phí mua, còn gọi là phí phát hành hoặc giá dịch vụ phát hành, có thể được tính khi góp tiền. Tùy công thức, khoản này được cộng vào số tiền phải trả hoặc trừ khỏi phần tiền dùng để mua chứng chỉ.
Phí bán, còn gọi là phí mua lại hoặc giá dịch vụ mua lại, được trừ khi quỹ mua lại chứng chỉ. Mức phí có thể thay đổi theo thời gian nắm giữ, giá trị giao dịch hoặc chính sách được công bố.
Ngoài 3 loại trên, quỹ còn có thể phát sinh chi phí lưu ký, giám sát, kiểm toán, định giá, môi giới và quản trị. Những khoản này thường được trả từ tài sản quỹ nên ảnh hưởng đến NAV, dù người sở hữu không thanh toán từng khoản bằng một giao dịch riêng.
Ví dụ tính số chứng chỉ và phí
Toàn bộ số dưới đây là giả định, không phải biểu phí của bất kỳ quỹ nào.
| Bước tính | Phép tính giả định | Kết quả |
|---|---|---|
| Tiền chuyển mua | Số ban đầu | 20.000.000 đồng |
| Phí mua | 20.000.000 nhân 0,75% | 150.000 đồng |
| Tiền đổi thành chứng chỉ | 20.000.000 trừ 150.000 | 19.850.000 đồng |
| NAV mỗi chứng chỉ | Số giả định | 12.500 đồng |
| Số chứng chỉ nhận | 19.850.000 chia 12.500 | 1.588 chứng chỉ |
| Giá trị khi bán | 1.588 nhân 12.500 | 19.850.000 đồng |
| Phí bán | 19.850.000 nhân 0,5% | 99.250 đồng |
| Tiền nhận | 19.850.000 trừ 99.250 | 19.750.750 đồng |
| Chênh lệch so với ban đầu | 20.000.000 trừ 19.750.750 | 249.250 đồng |
Ví dụ giữ NAV ở đúng 12.500 đồng để tách riêng tác động của phí. Thực tế NAV có thể khác giữa ngày mua và ngày bán. Công thức thu phí cũng có thể khác, vì vậy phải thay các số giả định bằng công thức trong bản cáo bạch.
Phí quản lý hoạt động theo cách khác. Giả sử một quỹ có NAV 100.000.000.000 đồng, mức phí quản lý giả định 1,2% một năm và cần minh họa chi phí của 30 ngày. Phép tính đơn giản là 100.000.000.000 nhân 1,2% nhân 30 chia 365, ra khoảng 98.630.137 đồng.
Đó là chi phí ở cấp quỹ, không phải khoản trừ riêng 98.630.137 đồng từ một nhà đầu tư. Phần của mỗi người chịu tác động tương ứng qua NAV. Cách ghi nhận thật còn phụ thuộc NAV từng ngày và quy tắc của quỹ.
Có thể dùng công cụ tính để thay số tiền, tỷ lệ phí và NAV của tình huống cần kiểm tra.
Rủi ro vẫn còn nguyên
Quỹ có đội ngũ quản lý không đồng nghĩa vốn gốc được bảo đảm. Các rủi ro chính gồm:
- Rủi ro thị trường: Cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản khác trong danh mục giảm giá sẽ kéo NAV xuống.
- Rủi ro tín dụng: Tổ chức phát hành trái phiếu có thể chậm thực hiện hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ.
- Rủi ro lãi suất: Mặt bằng lãi suất thay đổi có thể làm giá trái phiếu đang lưu hành biến động.
- Rủi ro thanh khoản: Quỹ có thể khó bán tài sản với mức giá hợp lý khi nhiều người cùng yêu cầu rút vốn.
- Rủi ro tập trung: Danh mục nghiêng nhiều vào một ngành hoặc nhóm tài sản sẽ nhạy hơn với biến động của nhóm đó.
- Rủi ro chiến lược: Người quản lý có thể lựa chọn tài sản không đạt kết quả như mục tiêu đặt ra.
- Rủi ro vận hành: Sai sót định giá, hệ thống, dữ liệu hoặc xử lý lệnh có thể ảnh hưởng giao dịch.
- Rủi ro tỷ giá: Nếu quỹ có tài sản liên quan ngoại tệ, biến động tỷ giá có thể làm thay đổi giá trị quy đổi.
Quỹ trái phiếu vẫn chịu rủi ro giá và khả năng thanh toán của bên phát hành. Quỹ cổ phiếu có thể phân tán qua nhiều doanh nghiệp nhưng vẫn chịu biến động chung của thị trường. ETF có thêm rủi ro giá trên sàn lệch NAV và mức mô phỏng chỉ số không hoàn toàn trùng khớp.
Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ
Quỹ mở không có nghĩa rút tức thì. Lệnh chỉ được xử lý vào ngày giao dịch đã công bố. Lệnh gửi sau giờ đóng sổ có thể chuyển sang kỳ kế tiếp. Thời gian nhận tiền phụ thuộc quy trình thanh toán của từng quỹ.
Trong hoàn cảnh thanh khoản bất thường hoặc trường hợp được pháp luật và điều lệ cho phép, lệnh bán có thể chỉ được thực hiện một phần hoặc giao dịch có thể tạm dừng. Đây là lý do phải đọc mục mua lại chứng chỉ, thay vì chỉ nhìn câu giới thiệu về khả năng rút vốn.
Tiền phân phối không phải khoản tự sinh thêm. Nếu quỹ phân phối tiền cho người sở hữu, tài sản quỹ giảm tương ứng. NAV sau ngày ghi nhận có thể điều chỉnh xuống vì một phần giá trị đã được chuyển ra ngoài.
NAV cũ không phải giá của lệnh mới. Một lệnh gửi hôm nay có thể áp dụng NAV được xác định sau giờ đóng sổ. Nếu thị trường biến động trong thời gian đó, số chứng chỉ thực nhận hoặc số tiền bán lại sẽ khác phép ước tính dựa trên NAV trước.
ETF có thể giao dịch lệch NAV. Người đặt lệnh trên sàn chịu giá mua, giá bán và độ sâu của thị trường tại thời điểm giao dịch. Chênh lệch giữa giá chào mua và giá chào bán cũng là một chi phí thực tế.
Quỹ chấm dứt hoạt động không có nghĩa nhận lại đúng vốn ban đầu. Tài sản phải được thanh lý, trừ nghĩa vụ và chi phí rồi mới phân chia theo phần sở hữu. Số tiền cuối cùng phụ thuộc giá trị tài sản còn lại.
Hiểu lầm hay gặp
Quỹ có người chuyên nghiệp quản lý thì vốn gốc được bảo đảm. Không đúng. Người quản lý làm việc theo chiến lược và giới hạn đã công bố, nhưng không loại bỏ biến động thị trường, rủi ro tín dụng hay sai lệch trong lựa chọn tài sản.
Chứng chỉ quỹ giống tiền gửi ngân hàng. Không đúng. Tiền gửi có cơ chế lãi theo thỏa thuận. Chứng chỉ quỹ được định giá theo tài sản ròng, vì vậy giá trị nhận về có thể thấp hơn số tiền đã góp. Muốn so riêng cách tính tiền gửi, có thể dùng công cụ tính lãi tiết kiệm.
ETF và quỹ mở thông thường mua bán giống hệt nhau. Không đúng. ETF cũng thuộc nhóm quỹ mở nhưng chứng chỉ được niêm yết và giao dịch trên sàn. Quỹ mở thông thường chủ yếu nhận lệnh trực tiếp hoặc qua đại lý, rồi xác định giá theo NAV của ngày áp dụng.
Giới hạn của các con số trong bài
Không có một mức phí, số tiền mua tối thiểu, giờ đóng sổ hay thời hạn nhận tiền chung cho mọi quỹ. Các thông tin đó có thể khác theo điều lệ, bản cáo bạch, đại lý phân phối và thời điểm giao dịch.
Thuế, quy trình thanh toán, cơ chế quản trị thanh khoản và biểu phí cũng có thể thay đổi khi quy định được sửa đổi. Với một giao dịch thật, cần kiểm tra tài liệu mới nhất do công ty quản lý quỹ, đại lý phân phối, Sở Giao dịch Chứng khoán hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền công bố.
Các ví dụ 0,75%, 0,5%, 1,2%, 12.500 đồng và 20.000.000 đồng chỉ dùng để minh họa phép tính. Chúng không đại diện cho bất kỳ sản phẩm cụ thể nào. Bài viết cũng không đánh giá quỹ nào phù hợp với một người cụ thể và không dự báo hướng biến động của NAV.
Hỏi nhanh
Chứng chỉ quỹ có phải cổ phiếu không?
Không. Cổ phiếu xác nhận phần sở hữu trực tiếp trong một doanh nghiệp. Chứng chỉ quỹ xác nhận phần sở hữu trong một quỹ đang nắm danh mục gồm nhiều tài sản.
Bán chứng chỉ quỹ có nhận tiền ngay không?
Không nhất thiết. Lệnh phải đi qua ngày giao dịch, giờ đóng sổ, bước xác định NAV và thời hạn thanh toán đã công bố. Một số trường hợp đặc biệt còn có thể bị xử lý một phần hoặc tạm dừng.
ETF là gì và có phải quỹ mở không?
ETF là quỹ hoán đổi danh mục và là một loại quỹ mở. Khác biệt dễ thấy nhất là chứng chỉ ETF được giao dịch trên sàn trong phiên, còn chứng chỉ quỹ mở thông thường được mua bán theo NAV qua quỹ hoặc đại lý phân phối.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →