Bảng Giá Tài ChínhCập nhật tự động
📅 2026-09-10 · đọc khoảng 14 phút

Quỹ mở là gì, chứng chỉ quỹ mua thế nào?

Hiểu trong 1 phút

Quỹ mở gom tiền của nhiều người rồi giao cho công ty quản lý quỹ đầu tư theo 1 chiến lược đã công bố. Bạn nhận chứng chỉ quỹ, tức phần sở hữu của mình trong khối tài sản chung; giá trị phần này có thể tăng hoặc giảm, không được bảo đảm vốn gốc.

Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.

Mở bảng giá hôm nay →

Chứng chỉ quỹ không có nghĩa bạn sở hữu trực tiếp từng cổ phiếu hay trái phiếu trong danh mục. Bạn sở hữu một phần của quỹ. Công ty quản lý quỹ thay mặt người góp vốn chọn tài sản, mua bán và kiểm soát tỷ trọng theo điều lệ.

Chữ mở nói về cơ chế vốn. Khi có người mua, quỹ có thể phát hành thêm chứng chỉ. Khi nhà đầu tư yêu cầu bán lại, quỹ thực hiện mua lại theo lịch giao dịch và điều kiện đã công bố. Quy mô quỹ vì thế có thể thay đổi, thay vì cố định từ đầu đến cuối.

Tiền được vận hành như thế nào?

Cơ chế quỹ mở có thể hiểu qua 4 vai trò:

Tiền của nhiều người được gộp thành một danh mục. Danh mục có thể gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi, tiền mặt hoặc tài sản khác được phép, tùy loại quỹ. Nhà đầu tư không gọi cho người quản lý để yêu cầu mua riêng một mã cho phần tiền của mình.

Giá trị phần sở hữu được tính qua NAV, tức giá trị tài sản ròng. Cách hiểu đơn giản là lấy toàn bộ tài sản của quỹ, cộng khoản phải thu, rồi trừ nợ và chi phí đã phát sinh.

NAV trên 1 chứng chỉ quỹ bằng NAV của cả quỹ chia cho tổng số chứng chỉ đang lưu hành.

Bảng sau chỉ là ví dụ giả định:

Khoản mụcSố giả địnhCách tính
Chứng khoán trong danh mục95.000.000.000 đồngCộng vào tài sản
Tiền mặt8.000.000.000 đồngCộng vào tài sản
Khoản phải thu2.000.000.000 đồngCộng vào tài sản
Nợ và chi phí phải trả5.000.000.000 đồngTrừ khỏi tài sản
NAV của quỹ100.000.000.000 đồng95 tỷ cộng 8 tỷ cộng 2 tỷ trừ 5 tỷ
Chứng chỉ lưu hành8.000.000 đơn vịSố giả định
NAV mỗi đơn vị12.500 đồng100 tỷ chia 8 triệu

NAV thay đổi vì giá tài sản thay đổi, quỹ nhận tiền, phát sinh chi phí hoặc có người mua bán chứng chỉ. Vì vậy, chứng chỉ quỹ không giống khoản tiền gửi có số tiền nhận về được xác định trước.

Chứng chỉ quỹ mua và bán thế nào?

Quy trình thông thường gồm các bước sau:

Điểm dễ nhầm là người mua thường chưa biết chính xác NAV cuối cùng tại lúc gửi lệnh. NAV được xác định sau khi có dữ liệu định giá của ngày liên quan. Con số hiển thị trước đó có thể chỉ là NAV gần nhất, không phải mức giá cố định cho lệnh mới.

Khi bán, nhà đầu tư gửi lệnh mua lại số chứng chỉ muốn bán. Số tiền được tính theo NAV của ngày giao dịch, trừ phí bán nếu có. Tiền về theo thời hạn công bố, không nhất thiết xuất hiện ngay sau khi bấm lệnh.

Khác gì tự mua cổ phiếu?

Tiêu chíTự mua cổ phiếuMua chứng chỉ quỹ
Ai chọn danh mụcNgười mua tự chọn từng mãCông ty quản lý quỹ quyết định
Tài sản sở hữuCổ phần trực tiếp tại doanh nghiệpMột phần vốn của quỹ
Mức độ kiểm soátTự quyết mã, giá và thời điểmKhông can thiệp từng giao dịch của quỹ
Giá khớpTheo lệnh trên sànThường theo NAV của ngày giao dịch
PhíPhí giao dịch, lưu ký và khoản khác nếu cóPhí quản lý, phí mua, phí bán và chi phí quỹ
Công sức theo dõiPhải tự đọc doanh nghiệp và quản trị danh mụcTheo dõi chiến lược, NAV, phí và báo cáo quỹ
Phân tán tài sảnPhụ thuộc số mã tự muaDanh mục chung thường gồm nhiều tài sản
Cách bánĐặt lệnh trên sàn, phụ thuộc thanh khoảnYêu cầu quỹ mua lại theo lịch và điều kiện công bố

Tự mua cổ phiếu cho quyền chủ động cao hơn, nhưng cũng đòi hỏi tự chọn doanh nghiệp và chịu trách nhiệm với từng quyết định. Chứng chỉ quỹ chuyển phần việc đó cho đơn vị quản lý, đổi lại người sở hữu không quyết định quỹ phải mua hay bán mã nào.

Phân tán danh mục chỉ giúp giảm tác động của một tài sản riêng lẻ. Nếu cả thị trường cùng biến động bất lợi, một danh mục có 20, 30 hay 50 mã vẫn có thể giảm giá trị.

Có thể xem dữ liệu tại trang chứng khoán và đọc nhóm bài về cổ phiếu, trái phiếu để phân biệt rõ tài sản quỹ đang nắm giữ.

Quỹ mở khác quỹ ETF chỗ nào?

ETF là viết tắt của Exchange Traded Fund, thường gọi là quỹ hoán đổi danh mục. Về cấu trúc, ETF là một loại quỹ mở. Điểm khác lớn nằm ở cách xây dựng danh mục và cách chứng chỉ được giao dịch.

Tiêu chíQuỹ mở thông thườngQuỹ ETF
Cách mua bán phổ biếnGửi lệnh qua quỹ hoặc đại lý phân phốiĐặt lệnh trên sở giao dịch qua tài khoản chứng khoán
Mức giáNAV của ngày giao dịch cộng hoặc trừ phíGiá thị trường trong phiên
Chiến lượcCó thể chủ động chọn tài sảnThường mô phỏng một chỉ số tham chiếu
Thời điểm giao dịchTheo lịch và giờ đóng sổ của quỹTrong thời gian thị trường mở cửa
Chênh lệch giáGiao dịch xoay quanh NAV theo công thức công bốGiá sàn có thể cao hoặc thấp hơn NAV
Chi phí trực tiếpCó thể có phí mua và phí bánCó phí giao dịch và chênh lệch giá đặt mua, đặt bán
Rủi ro riêngPhụ thuộc quyết định của đơn vị quản lýCó thêm sai lệch mô phỏng chỉ số

Giá ETF trên sàn do cung cầu tạo ra. Vì vậy, giá giao dịch có thể lệch khỏi giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ. Cơ chế hoán đổi các lô lớn giữa quỹ và các bên đủ điều kiện giúp thu hẹp chênh lệch, nhưng không làm chênh lệch biến mất ở mọi thời điểm.

Người mua lẻ thường giao dịch ETF trên sàn. Cơ chế đổi cả một danh mục tài sản lấy lô chứng chỉ ETF chủ yếu áp dụng cho các giao dịch đáp ứng quy mô và điều kiện được công bố.

Ba loại phí cần đọc kỹ

Phí quản lý là khoản quỹ trả cho công ty quản lý quỹ. Phí thường được công bố theo tỷ lệ năm nhưng được ghi nhận dần vào chi phí của quỹ. Nhà đầu tư không nhất thiết nhận một hóa đơn riêng; tác động đã nằm trong NAV.

Phí mua, còn gọi là phí phát hành hoặc giá dịch vụ phát hành, có thể được tính khi góp tiền. Tùy công thức, khoản này được cộng vào số tiền phải trả hoặc trừ khỏi phần tiền dùng để mua chứng chỉ.

Phí bán, còn gọi là phí mua lại hoặc giá dịch vụ mua lại, được trừ khi quỹ mua lại chứng chỉ. Mức phí có thể thay đổi theo thời gian nắm giữ, giá trị giao dịch hoặc chính sách được công bố.

Ngoài 3 loại trên, quỹ còn có thể phát sinh chi phí lưu ký, giám sát, kiểm toán, định giá, môi giới và quản trị. Những khoản này thường được trả từ tài sản quỹ nên ảnh hưởng đến NAV, dù người sở hữu không thanh toán từng khoản bằng một giao dịch riêng.

Ví dụ tính số chứng chỉ và phí

Toàn bộ số dưới đây là giả định, không phải biểu phí của bất kỳ quỹ nào.

Bước tínhPhép tính giả địnhKết quả
Tiền chuyển muaSố ban đầu20.000.000 đồng
Phí mua20.000.000 nhân 0,75%150.000 đồng
Tiền đổi thành chứng chỉ20.000.000 trừ 150.00019.850.000 đồng
NAV mỗi chứng chỉSố giả định12.500 đồng
Số chứng chỉ nhận19.850.000 chia 12.5001.588 chứng chỉ
Giá trị khi bán1.588 nhân 12.50019.850.000 đồng
Phí bán19.850.000 nhân 0,5%99.250 đồng
Tiền nhận19.850.000 trừ 99.25019.750.750 đồng
Chênh lệch so với ban đầu20.000.000 trừ 19.750.750249.250 đồng

Ví dụ giữ NAV ở đúng 12.500 đồng để tách riêng tác động của phí. Thực tế NAV có thể khác giữa ngày mua và ngày bán. Công thức thu phí cũng có thể khác, vì vậy phải thay các số giả định bằng công thức trong bản cáo bạch.

Phí quản lý hoạt động theo cách khác. Giả sử một quỹ có NAV 100.000.000.000 đồng, mức phí quản lý giả định 1,2% một năm và cần minh họa chi phí của 30 ngày. Phép tính đơn giản là 100.000.000.000 nhân 1,2% nhân 30 chia 365, ra khoảng 98.630.137 đồng.

Đó là chi phí ở cấp quỹ, không phải khoản trừ riêng 98.630.137 đồng từ một nhà đầu tư. Phần của mỗi người chịu tác động tương ứng qua NAV. Cách ghi nhận thật còn phụ thuộc NAV từng ngày và quy tắc của quỹ.

Có thể dùng công cụ tính để thay số tiền, tỷ lệ phí và NAV của tình huống cần kiểm tra.

Rủi ro vẫn còn nguyên

Quỹ có đội ngũ quản lý không đồng nghĩa vốn gốc được bảo đảm. Các rủi ro chính gồm:

Quỹ trái phiếu vẫn chịu rủi ro giá và khả năng thanh toán của bên phát hành. Quỹ cổ phiếu có thể phân tán qua nhiều doanh nghiệp nhưng vẫn chịu biến động chung của thị trường. ETF có thêm rủi ro giá trên sàn lệch NAV và mức mô phỏng chỉ số không hoàn toàn trùng khớp.

Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ

Quỹ mở không có nghĩa rút tức thì. Lệnh chỉ được xử lý vào ngày giao dịch đã công bố. Lệnh gửi sau giờ đóng sổ có thể chuyển sang kỳ kế tiếp. Thời gian nhận tiền phụ thuộc quy trình thanh toán của từng quỹ.

Trong hoàn cảnh thanh khoản bất thường hoặc trường hợp được pháp luật và điều lệ cho phép, lệnh bán có thể chỉ được thực hiện một phần hoặc giao dịch có thể tạm dừng. Đây là lý do phải đọc mục mua lại chứng chỉ, thay vì chỉ nhìn câu giới thiệu về khả năng rút vốn.

Tiền phân phối không phải khoản tự sinh thêm. Nếu quỹ phân phối tiền cho người sở hữu, tài sản quỹ giảm tương ứng. NAV sau ngày ghi nhận có thể điều chỉnh xuống vì một phần giá trị đã được chuyển ra ngoài.

NAV cũ không phải giá của lệnh mới. Một lệnh gửi hôm nay có thể áp dụng NAV được xác định sau giờ đóng sổ. Nếu thị trường biến động trong thời gian đó, số chứng chỉ thực nhận hoặc số tiền bán lại sẽ khác phép ước tính dựa trên NAV trước.

ETF có thể giao dịch lệch NAV. Người đặt lệnh trên sàn chịu giá mua, giá bán và độ sâu của thị trường tại thời điểm giao dịch. Chênh lệch giữa giá chào mua và giá chào bán cũng là một chi phí thực tế.

Quỹ chấm dứt hoạt động không có nghĩa nhận lại đúng vốn ban đầu. Tài sản phải được thanh lý, trừ nghĩa vụ và chi phí rồi mới phân chia theo phần sở hữu. Số tiền cuối cùng phụ thuộc giá trị tài sản còn lại.

Hiểu lầm hay gặp

Quỹ có người chuyên nghiệp quản lý thì vốn gốc được bảo đảm. Không đúng. Người quản lý làm việc theo chiến lược và giới hạn đã công bố, nhưng không loại bỏ biến động thị trường, rủi ro tín dụng hay sai lệch trong lựa chọn tài sản.

Chứng chỉ quỹ giống tiền gửi ngân hàng. Không đúng. Tiền gửi có cơ chế lãi theo thỏa thuận. Chứng chỉ quỹ được định giá theo tài sản ròng, vì vậy giá trị nhận về có thể thấp hơn số tiền đã góp. Muốn so riêng cách tính tiền gửi, có thể dùng công cụ tính lãi tiết kiệm.

ETF và quỹ mở thông thường mua bán giống hệt nhau. Không đúng. ETF cũng thuộc nhóm quỹ mở nhưng chứng chỉ được niêm yết và giao dịch trên sàn. Quỹ mở thông thường chủ yếu nhận lệnh trực tiếp hoặc qua đại lý, rồi xác định giá theo NAV của ngày áp dụng.

Giới hạn của các con số trong bài

Không có một mức phí, số tiền mua tối thiểu, giờ đóng sổ hay thời hạn nhận tiền chung cho mọi quỹ. Các thông tin đó có thể khác theo điều lệ, bản cáo bạch, đại lý phân phối và thời điểm giao dịch.

Thuế, quy trình thanh toán, cơ chế quản trị thanh khoản và biểu phí cũng có thể thay đổi khi quy định được sửa đổi. Với một giao dịch thật, cần kiểm tra tài liệu mới nhất do công ty quản lý quỹ, đại lý phân phối, Sở Giao dịch Chứng khoán hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền công bố.

Các ví dụ 0,75%, 0,5%, 1,2%, 12.500 đồng và 20.000.000 đồng chỉ dùng để minh họa phép tính. Chúng không đại diện cho bất kỳ sản phẩm cụ thể nào. Bài viết cũng không đánh giá quỹ nào phù hợp với một người cụ thể và không dự báo hướng biến động của NAV.

Hỏi nhanh

Chứng chỉ quỹ có phải cổ phiếu không?

Không. Cổ phiếu xác nhận phần sở hữu trực tiếp trong một doanh nghiệp. Chứng chỉ quỹ xác nhận phần sở hữu trong một quỹ đang nắm danh mục gồm nhiều tài sản.

Bán chứng chỉ quỹ có nhận tiền ngay không?

Không nhất thiết. Lệnh phải đi qua ngày giao dịch, giờ đóng sổ, bước xác định NAV và thời hạn thanh toán đã công bố. Một số trường hợp đặc biệt còn có thể bị xử lý một phần hoặc tạm dừng.

ETF là gì và có phải quỹ mở không?

ETF là quỹ hoán đổi danh mục và là một loại quỹ mở. Khác biệt dễ thấy nhất là chứng chỉ ETF được giao dịch trên sàn trong phiên, còn chứng chỉ quỹ mở thông thường được mua bán theo NAV qua quỹ hoặc đại lý phân phối.

Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.

Mở bảng giá hôm nay →