Tỷ giá đô la: mua tiền mặt, chuyển khoản, bán ra
Ba cột đó khác nhau chỗ nào?
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →- Mua tiền mặt — bạn cầm tờ đô la giấy tới bán cho ngân hàng. Giá thấp nhất trong ba cột.
- Mua chuyển khoản — tiền đô từ tài khoản nước ngoài chuyển về. Giá cao hơn tiền mặt.
- Bán ra — bạn mua đô la từ ngân hàng. Giá cao nhất.
Nhớ theo hướng: cột nào có chữ bán ra là số bạn phải trả.
Chữ mua và bán trong bảng luôn đứng từ phía ngân hàng. Ngân hàng mua ngoại tệ của bạn thì đó là giá mua. Ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn thì đó là giá bán ra. Đây là chỗ người mới xem tỷ giá dễ đọc ngược nhất.
| Việc bạn đang làm | Phía ngân hàng | Cột cần xem |
|---|---|---|
| Đưa USD giấy và nhận VND | Mua USD tiền mặt | Mua tiền mặt |
| Nhận USD qua tài khoản rồi đổi sang VND | Mua USD chuyển khoản | Mua chuyển khoản |
| Trả VND để nhận USD | Bán USD | Bán ra |
Thử tính bằng số cho dễ hiểu
Các con số dưới đây là giả định để tập ước lượng, không phải tỷ giá hôm nay.
Giả sử một ngân hàng đang niêm yết USD như sau:
| Cột tỷ giá | Giá giả định |
|---|---|
| Mua tiền mặt | 25.000 đồng |
| Mua chuyển khoản | 25.080 đồng |
| Bán ra | 25.400 đồng |
Nếu bạn mang 500 USD tiền giấy tới ngân hàng, số tiền ước tính là:
500 nhân 25.000 bằng 12.500.000 đồng.
Nếu bạn nhận 1.200 USD chuyển khoản và yêu cầu đổi toàn bộ sang tiền Việt, số tiền ước tính là:
1.200 nhân 25.080 bằng 30.096.000 đồng.
Nếu bạn cần mua 800 USD từ ngân hàng, số tiền cần chuẩn bị theo tỷ giá là:
800 nhân 25.400 bằng 20.320.000 đồng.
Phép nhân này mới tính phần quy đổi ngoại tệ. Số tiền thực tế có thể khác do phí chuyển tiền, phí nhận tiền, phí của ngân hàng trung gian hoặc cách làm tròn. Tỷ giá cũng có thể được cập nhật trước lúc giao dịch hoàn tất.
Chênh vài chục đồng có đáng kể không?
Tùy số lượng ngoại tệ. Với bảng giả định trên, giá mua chuyển khoản cao hơn mua tiền mặt 80 đồng cho mỗi USD.
- Với 100 USD, phần chênh là 8.000 đồng
- Với 1.000 USD, phần chênh là 80.000 đồng
- Với 10.000 USD, phần chênh là 800.000 đồng
Cách tính rất đơn giản: lấy mức chênh trên một USD nhân với số USD. Vì vậy, chênh lệch nhìn nhỏ trên bảng vẫn có thể thành khoản đáng kể khi số tiền lớn.
Cũng từ ví dụ giả định, khoảng cách giữa giá mua tiền mặt 25.000 đồng và giá bán ra 25.400 đồng là 400 đồng mỗi USD. Nếu một người mua 1.000 USD rồi đổi ngược lại theo giá mua tiền mặt tại cùng thời điểm, chênh lệch lý thuyết là:
1.000 nhân 400 bằng 400.000 đồng.
Con số này chưa tính bất kỳ khoản phí nào. Khoảng cách giữa giá ngân hàng mua và bán được gọi là biên độ mua bán. Đây là lý do không thể nhìn một cột tỷ giá riêng lẻ rồi kết luận toàn bộ chi phí đổi tiền.
Vì sao tiền mặt bị mua rẻ hơn chuyển khoản?
Nghe hơi lạ nhưng có lý do thật.
Tiền giấy phải kiểm đếm, bảo quản, vận chuyển, và có rủi ro tiền giả. Ngân hàng còn phải xem tình trạng tờ tiền, phân loại mệnh giá và xử lý lượng tiền mặt tồn tại quầy.
Tiền chuyển khoản thì chỉ là một dòng ghi sổ, gần như không phát sinh các công việc vật lý đó. Vì vậy, giá mua chuyển khoản thường nhỉnh hơn giá mua tiền mặt.
Chênh lệch giữa hai cột thường vài chục đồng mỗi đô la, không nhiều với vài trăm đô nhưng đáng kể với số lớn. Đây không phải mức cố định. Khoảng cách có thể thay đổi theo từng ngân hàng, từng ngoại tệ và từng thời điểm.
Tờ tiền cũ, rách, dính mực, mất góc hoặc khó kiểm tra có thể không được xử lý giống tiền còn nguyên vẹn. Một số nơi cũng có quy định riêng theo mệnh giá. Bảng tỷ giá công khai không thể hiện hết các trường hợp này, nên số trên bảng không đồng nghĩa mọi tờ tiền đều được tiếp nhận vô điều kiện.
Chuyển khoản không có nghĩa là không mất phí
Giá mua chuyển khoản chỉ cho biết ngân hàng quy đổi một đơn vị ngoại tệ thành bao nhiêu đồng Việt Nam. Nó không nói toàn bộ chi phí của một lần chuyển tiền quốc tế.
Một khoản tiền từ nước ngoài về có thể liên quan đến:
- Phí của ngân hàng gửi
- Phí ngân hàng trung gian
- Phí nhận tiền hoặc xử lý điện chuyển tiền
- Khoản chênh do đổi qua một đồng tiền trung gian
- Tỷ giá tại lúc ngân hàng thực sự hạch toán
Ví dụ giả định, người gửi chuyển 1.000 USD nhưng ngân hàng trung gian khấu trừ 15 USD. Tài khoản nhận còn 985 USD. Nếu đổi theo tỷ giá giả định 25.080 đồng, phép tính là:
985 nhân 25.080 bằng 24.703.800 đồng.
Không thể lấy 1.000 nhân tỷ giá rồi coi đó là số chắc chắn được ghi có. Muốn đối chiếu đúng, cần xem cả số ngoại tệ thực nhận, tỷ giá áp dụng và từng dòng phí trên chứng từ.
Nếu USD được giữ nguyên trong tài khoản ngoại tệ thì chưa có bước đổi sang VND. Cột mua chuyển khoản chỉ có tác dụng khi ngân hàng thực hiện việc quy đổi số USD đó thành tiền Việt.
Vì sao mỗi ngân hàng một giá?
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm, các ngân hàng thương mại được niêm yết trong một biên độ quanh mức đó. Trong biên độ ấy, mỗi ngân hàng tự quyết theo trạng thái ngoại tệ của mình.
Ngân hàng đang thừa đô thì có thể hạ giá bán để đưa lượng ngoại tệ ra. Đang thiếu thì có thể nâng giá mua để thu hút nguồn ngoại tệ vào. Chi phí vận hành, nhu cầu của khách hàng và diễn biến thị trường cũng làm mức niêm yết khác nhau.
Vì vậy, chênh lệch giữa các ngân hàng thường có thể là vài chục đồng mỗi đô la. Khi so sánh, phải đặt đúng cùng loại ngoại tệ, cùng cột và gần cùng thời điểm. Lấy giá mua chuyển khoản của ngân hàng này so với giá bán ra của ngân hàng khác sẽ không cho ra kết luận có ý nghĩa.
Tỷ giá trung tâm cũng không phải mức mà cá nhân mặc nhiên được giao dịch. Nó là mốc điều hành. Mức áp dụng cho khách hàng nằm ở bảng niêm yết của từng ngân hàng.
Trang này lấy số từ Vietcombank — nguồn công khai, chính thức, và ghi rõ trong file dữ liệu của họ là chỉ nên gọi 5 phút một lần. Trang gọi 15 phút một lần, thưa hơn mức họ cho phép.
Thời điểm cập nhật cũng quan trọng
Tỷ giá có thể đổi nhiều lần trong ngày. Con số bạn thấy lúc mở trang là một ảnh chụp tại thời điểm cập nhật, không phải mức được giữ cố định cho mọi giao dịch sau đó.
Khi đối chiếu hai nơi, hãy kiểm tra:
- Giờ cập nhật có gần nhau không
- Đang xem đúng mã ngoại tệ không
- Đang so cùng cột tiền mặt, chuyển khoản hay bán ra không
- Con số được tính cho một hay nhiều đơn vị ngoại tệ
- Có khoản phí nào nằm ngoài tỷ giá không
Giao dịch bằng thẻ ở nước ngoài là trường hợp khác. Số tiền ghi nợ có thể phụ thuộc vào tỷ giá của tổ chức thẻ, tỷ giá của ngân hàng phát hành, ngày hạch toán và phí giao dịch quốc tế. Không thể chỉ lấy cột bán ra trên bảng rồi coi đó là số cuối cùng trên sao kê.
Tỷ giá dính tới giá vàng thế nào?
Nhiều hơn bạn tưởng.
Vàng thế giới tính bằng đô la Mỹ cho mỗi ounce vàng. Muốn quy đổi về tiền Việt cho một chỉ, phải dùng cả giá vàng thế giới, tỷ giá USD và quy đổi đơn vị cân nặng.
Một ounce vàng quốc tế nặng khoảng 31,1035 gram. Một chỉ vàng Việt Nam nặng 3,75 gram. Phép ước lượng là lấy giá vàng theo USD mỗi ounce, nhân tỷ giá bán USD, rồi nhân tiếp 3,75 và chia cho 31,1035.
Giả sử để tập tính, vàng thế giới là 2.500 USD một ounce và tỷ giá bán là 25.500 đồng một USD. Giá quy đổi cho một chỉ sẽ vào khoảng:
2.500 nhân 25.500 nhân 3,75 chia 31,1035, bằng khoảng 7.686.000 đồng một chỉ.
Đây chỉ là số giả định để minh họa. Giá vàng trong nước còn chịu ảnh hưởng của cung cầu, loại sản phẩm, chi phí, thương hiệu và khoảng cách mua bán. Vì vậy, giá quy đổi không phải giá mà cửa hàng bắt buộc phải niêm yết.
Nếu giá vàng thế giới giữ nguyên nhưng tỷ giá bán USD tăng 100 đồng, với giả định 2.500 USD một ounce, phần quy đổi tăng khoảng 30.000 đồng mỗi chỉ. Đó là lý do đô la nhích lên vẫn có thể làm giá vàng quy đổi bằng tiền Việt cao hơn.
Trang tính sẵn phép quy đổi này ở trang vàng thế giới, và dùng đúng con số tỷ giá trong bảng tỷ giá cùng lúc nên hai trang không lệch nhau về mốc tỷ giá đầu vào.
Bảng có bao nhiêu ngoại tệ?
Bảng trên trang gồm 20 ngoại tệ, không riêng đô la Mỹ: euro, yên Nhật, won Hàn, đô Úc, đô Singapore và nhiều loại khác. Ô nào nguồn để trống thì trang hiện dấu gạch ngang chứ không điền số bịa.
Không phải đồng tiền nào cũng có đủ cả ba mức. Một ngân hàng có thể niêm yết giá chuyển khoản nhưng không công bố giá mua tiền mặt cho một ngoại tệ ít giao dịch. Dấu gạch ngang vì thế có nghĩa là nguồn không cung cấp con số cho ô đó, không có nghĩa đồng tiền ấy mất giá trị.
Cũng cần đọc đúng mã. USD là đô la Mỹ, AUD là đô la Úc, CAD là đô la Canada và SGD là đô la Singapore. Cùng có tên đô la nhưng đó là các đồng tiền khác nhau, tỷ giá không thể dùng thay cho nhau.
Những trường hợp đặc biệt dễ tính sai
Nhận ngoại tệ nhưng không đổi sang VND. Tiền vẫn nằm trong tài khoản ngoại tệ nên chưa cần áp giá mua chuyển khoản. Tỷ giá chỉ xuất hiện khi có bước quy đổi.
Chuyển về bằng một đồng tiền nhưng tài khoản nhận là đồng khác. Ngân hàng có thể phải thực hiện thêm một bước đổi chéo. Khi đó chỉ nhìn tỷ giá USD với VND là chưa đủ.
Thanh toán bằng thẻ ở nước ngoài. Ngày quẹt thẻ và ngày hạch toán có thể khác nhau. Tỷ giá trên sao kê vì thế có thể không trùng con số người dùng đã xem lúc thanh toán.
Đổi tiền giấy không còn nguyên vẹn. Tình trạng tờ tiền có thể ảnh hưởng việc tiếp nhận, phí xử lý hoặc thủ tục kiểm tra.
Xem bảng vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ. Dữ liệu có thể vẫn hiển thị mức gần nhất, trong khi giao dịch được xử lý vào một thời điểm khác.
Hiểu lầm hay gặp
Mua là mình mua. Không đúng khi đọc bảng ngân hàng. Chữ mua nghĩa là ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng.
Tỷ giá trung tâm là giá đổi tại quầy. Không phải. Đây là mốc điều hành, còn giá khách hàng sử dụng nằm ở bảng của ngân hàng thương mại.
Giá mua chuyển khoản đã gồm toàn bộ phí. Không phải. Tỷ giá và phí là hai phần riêng, cần nhìn cả chứng từ giao dịch.
Ngân hàng có giá mua cao nhất thì mọi trường hợp đều nhận nhiều hơn. Chưa chắc, vì còn phải chọn đúng cột, đúng thời điểm và tính các khoản phí liên quan.
Một dấu gạch ngang nghĩa là tỷ giá bằng không. Không. Nó chỉ cho biết nguồn hiện không có dữ liệu cho loại giao dịch đó.
Nhắc lại
Số liệu chỉ để tham khảo. Trang không đổi ngoại tệ, không môi giới, và không khuyên người đọc chọn thời điểm đổi tiền. Khi cần giao dịch thực tế, mức áp dụng là mức ngân hàng xác nhận tại thời điểm xử lý.
Hỏi nhanh
Mang 1.000 USD tiền giấy tới ngân hàng thì xem cột nào?
Xem mua tiền mặt, vì ngân hàng đang mua các tờ USD bạn mang tới. Số VND ước tính bằng 1.000 nhân giá mua tiền mặt, chưa tính trường hợp tờ tiền cần kiểm tra hoặc có phí riêng.
Nhận 1.000 USD từ nước ngoài thì xem mua chuyển khoản phải không?
Đúng nếu số USD được đổi sang VND. Nếu bạn giữ nguyên USD trong tài khoản ngoại tệ thì chưa phát sinh phép quy đổi, nên chưa cần áp cột này.
Vì sao số tiền thực nhận không khớp phép nhân trên bảng?
Nguyên nhân thường là tỷ giá đã đổi, số ngoại tệ thực nhận bị trừ phí, có ngân hàng trung gian, hoặc giao dịch được hạch toán ở thời điểm khác. Hãy đối chiếu số ngoại tệ thực nhận, tỷ giá áp dụng và các dòng phí riêng.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →