Chuyển tiền quốc tế: phí nằm ở những đâu?
Chuyển tiền quốc tế tốn những khoản nào?
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →Ba khoản nhìn một lượt
| Khoản | Ai thu | Có ghi rõ không |
|---|---|---|
| Phí dịch vụ | Ngân hàng bạn gửi | Có, trên biểu phí |
| Chênh lệch tỷ giá | Ngân hàng bạn gửi | Không, nằm trong tỷ giá |
| Phí trung gian | Ngân hàng ở giữa | Không, trừ thẳng vào tiền |
Khoản thứ hai và thứ ba là chỗ nhiều người tính hụt, vì cả hai đều không xuất hiện thành một dòng riêng nào để mà cộng.
1. Phí dịch vụ
Đây là khoản duy nhất ngân hàng ghi rõ. Thường tính theo phần trăm số tiền, có mức tối thiểu và tối đa.
Ngoài phần trăm này, biểu phí còn hay có thêm phí điện (phí SWIFT) — một khoản cố định cho mỗi lệnh chuyển, không phụ thuộc số tiền lớn hay nhỏ. Chuyển ít mà chịu phí cố định thì tính ra tỷ lệ rất nặng.
Vì có mức tối thiểu và có phí cố định, chuyển một lần số lớn thường rẻ hơn chia nhỏ nhiều lần. Chia làm ba lệnh là chịu ba lần phí điện, có khi ba lần phí tối thiểu.
Dễ so nhất, và cũng là khoản nhiều người chỉ nhìn mỗi cái này.
2. Chênh lệch tỷ giá — khoản lớn nhưng ít ai để ý
Khi chuyển tiền Việt ra ngoại tệ, ngân hàng áp tỷ giá bán ra của họ. Tỷ giá đó đã bao gồm phần biên của ngân hàng.
Nghĩa là ngay cả khi phí dịch vụ bằng 0, bạn vẫn trả một khoản qua tỷ giá. Với số tiền lớn, khoản này thường vượt xa phí dịch vụ.
Cách kiểm: so tỷ giá ngân hàng áp cho bạn với tỷ giá niêm yết công khai cùng thời điểm.
Có ba mức tỷ giá hay bị lẫn với nhau:
- Mua vào — giá ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn, thấp nhất
- Bán ra — giá ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn, cao nhất, và đây là mức áp cho lệnh chuyển đi
- Chuyển khoản — mức của giao dịch không dùng tiền mặt, thường sát bán ra
Nhìn nhầm sang cột mua vào rồi tưởng mình được giá tốt là lỗi rất hay gặp.
Thử tính bằng số cho dễ hình dung
Số dưới đây là số giả định để tập ước lượng, không phải giá hôm nay.
Giả sử bạn chuyển đi 10.000 USD. Tỷ giá niêm yết tham khảo là 25.000 đồng một USD, ngân hàng áp cho bạn 25.250 đồng. Phí dịch vụ 0,2%, tối thiểu 5 USD, tối đa 300 USD. Phí điện cố định 20 USD. Ngân hàng trung gian trừ 25 USD.
| Khoản | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Chênh tỷ giá | 250 đ × 10.000 | 2.500.000 đ |
| Phí dịch vụ | 0,2% × 10.000 USD | 20 USD |
| Phí điện | cố định | 20 USD |
| Phí trung gian | trừ ở giữa đường | 25 USD |
Quy hết ra tiền Việt theo mức 25.250: phí dịch vụ 505.000 đồng, phí điện 505.000 đồng, phí trung gian 631.250 đồng. Cộng cả chênh tỷ giá thì tổng tốn khoảng 4,14 triệu đồng, tức 1,6% số tiền chuyển.
Điểm đáng chú ý: riêng phần chênh tỷ giá đã chiếm hơn một nửa tổng chi phí, mà nó không nằm ở dòng nào trên biểu phí. Người chỉ nhìn phí dịch vụ sẽ tưởng mình tốn 505.000 đồng, ít hơn con số thật khoảng tám lần.
Xem mốc tỷ giá hiện tại ở bảng tỷ giá trên trang trước khi ước.
3. Phí ngân hàng trung gian
Tiền đi từ Việt Nam sang nước khác thường phải qua một hoặc vài ngân hàng trung gian. Mỗi nơi có thể trừ một khoản.
Đây là lý do người nhận đôi khi nhận được ít hơn số bạn gửi, dù bạn đã trả phí đầy đủ ở đầu này.
Có tuỳ chọn để bên gửi chịu hết mọi phí, người nhận nhận đủ số. Tuỳ chọn đó đắt hơn nhưng rõ ràng hơn. Trên mẫu chuyển tiền, phần này thường hiện ra dưới dạng ba chữ viết tắt:
- OUR — bên gửi chịu hết, người nhận nhận đủ số
- SHA — chia đôi, bạn trả phí đầu này, phí trung gian trừ vào tiền người nhận
- BEN — người nhận chịu toàn bộ phí
Mặc định ở nhiều nơi là SHA. Nếu bên kia cần nhận đủ đúng số — chẳng hạn đóng học phí phải khớp từng đồng — thì phải chọn OUR và nói rõ với nhân viên ngân hàng ngay lúc điền mẫu.
Cách so cho đúng
Đừng so phí dịch vụ với nhau. Hãy so tổng số tiền người nhận thực nhận:
- Hỏi rõ phí dịch vụ
- Hỏi tỷ giá áp dụng, so với tỷ giá niêm yết
- Hỏi có phí trung gian không, ai chịu
Ba câu đó cho bạn con số thật.
Một mẹo nhỏ: hỏi thẳng nhân viên câu "tổng cộng tài khoản tôi bị trừ bao nhiêu tiền Việt, và bên kia nhận được bao nhiêu ngoại tệ?" Câu này gộp cả ba khoản vào một con số, khỏi phải tự cộng.
Bốn hiểu lầm hay gặp
"Miễn phí chuyển tiền là không tốn gì." Không. Miễn phí thường chỉ là miễn phần phí dịch vụ. Phần chênh tỷ giá vẫn còn nguyên, đôi khi biên còn rộng hơn nơi có thu phí.
"Chuyển nhiều lần nhỏ cho đỡ tốn." Ngược lại. Phí điện và mức phí tối thiểu tính theo từng lệnh, nên chia nhỏ là nhân số lần chịu phí.
"Chuyển tiền là tới ngay trong ngày." Không chắc. Lệnh gửi sau giờ cắt của ngân hàng thì tính sang ngày làm việc kế tiếp, cộng thêm chênh lệch múi giờ và ngày nghỉ ở nước nhận. Vài ngày làm việc là chuyện bình thường.
"Người nhận thiếu tiền tức là ngân hàng gian." Thường là do phí trung gian trừ dọc đường, hoặc do chọn SHA. Đây là cơ chế công khai, chỉ là ít ai được giải thích trước.
Trường hợp đặc biệt
Tiền bị trả về. Sai một chữ trong tên người nhận, sai số tài khoản hoặc sai mã SWIFT là lệnh có thể bị trả lại. Lúc đó bạn mất phí chiều đi, mất thêm phí chiều về, và số tiền quay lại còn chịu chênh tỷ giá hai lần vì phải đổi qua đổi lại. Kiểm tên viết đúng như trên hộ chiếu trước khi gửi.
Đồng tiền trung chuyển. Chuyển sang một đồng tiền ít phổ biến, tiền có khi phải đổi qua USD rồi mới đổi tiếp. Hai lần đổi là hai lần chịu biên tỷ giá.
Giấy tờ cần có
Chuyển tiền ra nước ngoài cần chứng minh mục đích hợp lệ: du học, chữa bệnh, trợ cấp thân nhân, thanh toán hàng hoá. Mỗi mục đích có bộ giấy tờ riêng.
Hỏi ngân hàng trước khi ra quầy để khỏi phải quay về lấy giấy. Nên hỏi luôn ba thứ: danh sách giấy tờ, bản gốc hay bản sao, và giấy có cần dịch công chứng không.
Hỏi nhanh
Chuyển tiền về Việt Nam có mất phí không?
Chiều về cũng có phí, nhưng cấu trúc khác chiều đi. Lúc này ngân hàng áp tỷ giá mua vào để đổi ngoại tệ ra tiền Việt, nên phần chênh lệch vẫn nằm ở tỷ giá. Kiều hối chuyển về cho thân nhân được miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định hiện hành.
Mã SWIFT là gì, lấy ở đâu?
Là mã nhận diện ngân hàng trên toàn thế giới, thường 8 hoặc 11 ký tự. Bạn phải xin mã này từ người nhận — họ lấy ở ngân hàng của họ. Điền sai mã là lệnh đi lạc hoặc bị trả về.
Chuyển bao nhiêu thì phải khai báo?
Chuyển qua ngân hàng thì mọi giao dịch đều có hồ sơ, không có ngưỡng "dưới mức này khỏi khai". Cái cần chuẩn bị là giấy tờ chứng minh mục đích, không phải chuyện khai hay không khai. Mức trần cho từng mục đích do quy định quản lý ngoại hối định, hỏi ngân hàng để biết mức áp dụng cho trường hợp của bạn.
Bảng tỷ giá trên trang có 20 ngoại tệ từ Vietcombank để bạn có mốc so trước khi giao dịch.
Trang không cung cấp dịch vụ chuyển tiền và không đưa ra lời khuyên nào.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →