Quy đổi vàng: chỉ, lượng, cây, ounce và gram
Bảng quy đổi
Muốn xem số thật trước khi đọc tiếp? Bảng giá cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →| Đơn vị | Bằng bao nhiêu |
|---|---|
| 1 lượng (cây) | 10 chỉ |
| 1 lượng | 37,5 gram |
| 1 chỉ | 3,75 gram |
| 1 ounce | 31,1035 gram |
| 1 ounce | 8,29426 chỉ |
"Cây vàng" và "lượng vàng" là một thứ, chỉ khác cách gọi vùng miền.
Vì sao có tới ba đơn vị?
- Chỉ và lượng là đơn vị truyền thống Việt Nam, dùng trong nước
- Ounce là đơn vị quốc tế, giá vàng thế giới luôn tính theo ounce
- Gram là cầu nối giữa hai hệ
Nên khi so giá trong nước với giá thế giới, bạn buộc phải đi qua phép quy đổi.
Quy giá vàng thế giới ra tiền Việt
Ba bước:
- Lấy giá đô la mỗi ounce
- Nhân với tỷ giá bán đô la
- Chia cho 8,29426 để ra giá mỗi chỉ
Ví dụ với vàng thế giới 4.400 đô la một ounce và tỷ giá 26.160 đồng:
4.400 × 26.160 ÷ 8,29426 = khoảng 13.877.000 đồng mỗi chỉ
Trang đã tính sẵn phép này ở trang vàng thế giới, và dùng đúng con số tỷ giá đang hiện trên bảng tỷ giá — hai trang không bao giờ lệch nhau.
Đơn vị trên bảng giá của trang
Đây là chỗ cần để ý khi so hai nguồn:
- Bảng vàng PNJ tính theo nghìn đồng mỗi chỉ
- Bảng bạc Phú Quý tính theo đồng mỗi lượng, riêng dòng thỏi 1 kilogram tính theo kilogram
- Vàng và bạc thế giới tính theo đô la mỗi ounce
Mỗi bảng đều ghi rõ đơn vị ngay bên dưới. Nhìn dòng đó trước khi nhìn con số.
Tuổi vàng: 9999, 999, 750 nghĩa gì
Con số này là độ tinh khiết, không phải đơn vị đo:
| Ký hiệu | Tinh khiết | Cách gọi |
|---|---|---|
| 9999 | 99,99% | vàng bốn số chín, 24K |
| 999 | 99,9% | vàng ba số chín |
| 750 | 75% | vàng 18K |
| 585 | 58,5% | vàng 14K |
Vàng 18K nhẹ giá hơn vàng 24K không phải vì kém chất lượng, mà vì trong đó chỉ có 75% là vàng. Phần còn lại là kim loại khác trộn vào cho cứng, dễ chế tác.
Số liệu trên trang chỉ để tham khảo. Trang không mua bán vàng và không tư vấn đầu tư.
Xem bảng giá vàng, bạc và tỷ giá mới nhất, cập nhật 15 phút một lần.
Mở bảng giá hôm nay →